modish

[Mỹ]/ˈməʊdɪʃ/
[Anh]/ˈmoʊdɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thời trang; phong cách

Câu ví dụ

noting expensive or modish just to impress people

không chú ý đến những thứ đắt tiền hoặc thời thượng chỉ để gây ấn tượng với mọi người

it seems sad that such a scholar should feel compelled to use this modish jargon.

Thật đáng buồn khi một học giả phải sử dụng biệt ngữ thời thượng như vậy.

She always follows the latest modish trends in fashion.

Cô ấy luôn theo dõi những xu hướng thời thượng mới nhất trong thời trang.

The boutique sells modish clothing for young adults.

Cửa hàng bán quần áo thời thượng dành cho người trẻ.

His modish haircut caught everyone's attention.

Kiểu tóc thời thượng của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.

The modish interior design of the restaurant creates a trendy atmosphere.

Thiết kế nội thất thời thượng của nhà hàng tạo ra một không khí hợp thời.

She prefers modish accessories to complete her outfits.

Cô ấy thích những phụ kiện thời thượng để hoàn thiện bộ trang phục của mình.

The modish color scheme of the room gives it a modern look.

Bảng màu thời thượng của căn phòng khiến nó có vẻ hiện đại.

He is considered a modish influencer in the beauty industry.

Anh ấy được coi là một người có ảnh hưởng thời thượng trong ngành công nghiệp làm đẹp.

The modish design of the smartphone appeals to young consumers.

Thiết kế thời thượng của điện thoại thông minh hấp dẫn người tiêu dùng trẻ.

The modish furniture in the living room reflects the homeowner's taste.

Đồ nội thất thời thượng trong phòng khách phản ánh gu thẩm mỹ của chủ nhà.

She received compliments on her modish sense of style.

Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về phong cách thời thượng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay