modistes

[Mỹ]/məʊˈdiːst/
[Anh]/moʊˈdiːst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thợ may nữ; một người điều hành cửa hàng quần áo hoặc mũ nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

fashion modiste

modiste thời trang

local modiste

modiste địa phương

experienced modiste

modiste có kinh nghiệm

talented modiste

modiste tài năng

renowned modiste

modiste nổi tiếng

custom modiste

modiste thiết kế riêng

vintage modiste

modiste cổ điển

couture modiste

modiste haute couture

skilled modiste

modiste lành nghề

Câu ví dụ

the modiste created a stunning gown for the gala.

Người thợ may đã tạo ra một chiếc váy lộng lẫy cho buổi dạ hội.

she visited the modiste to discuss her wedding dress.

Cô ấy đã đến gặp người thợ may để thảo luận về chiếc váy cưới của mình.

the modiste recommended a vibrant color for the season.

Người thợ may khuyên dùng một màu sắc tươi sáng cho mùa này.

many celebrities trust their modiste for red carpet looks.

Nhiều người nổi tiếng tin tưởng người thợ may của họ để có vẻ ngoài trên thảm đỏ.

the modiste's shop was filled with beautiful fabrics.

Cửa hàng của người thợ may tràn ngập những loại vải đẹp.

she learned the art of tailoring from a famous modiste.

Cô ấy đã học được nghệ thuật may vá từ một người thợ may nổi tiếng.

the modiste offered a range of styles for every occasion.

Người thợ may cung cấp nhiều phong cách khác nhau cho mọi dịp.

he was impressed by the modiste's attention to detail.

Anh ấy rất ấn tượng với sự tỉ mỉ của người thợ may.

the modiste took her measurements for a perfect fit.

Người thợ may đã lấy số đo của cô ấy để vừa vặn hoàn hảo.

she admired the creativity of the local modiste.

Cô ấy ngưỡng mộ sự sáng tạo của người thợ may địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay