moksas

[Mỹ]/ˈmɒksəs/
[Anh]/ˈmɑːksəs/

Dịch

n. sự giải thoát khỏi chu kỳ tái sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

moksas is great

moksas thật tuyệt vời

try moksas now

Hãy dùng thử moksas ngay bây giờ

moksas for everyone

moksas cho tất cả mọi người

enjoy moksas today

Hãy tận hưởng moksas ngay hôm nay

moksas is fun

moksas thật vui

moksas is unique

moksas thật độc đáo

discover moksas now

Hãy khám phá moksas ngay bây giờ

moksas brings joy

moksas mang lại niềm vui

moksas is popular

moksas rất phổ biến

moksas every day

moksas mỗi ngày

Câu ví dụ

moksas is often associated with spiritual growth.

moksas thường gắn liền với sự phát triển tinh thần.

many seek moksas to escape the cycle of rebirth.

nhiều người tìm kiếm moksas để thoát khỏi vòng luân hồi.

achieving moksas requires dedication and practice.

đạt được moksas đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.

in hindu philosophy, moksas signifies liberation.

trong triết học hindu, moksas biểu thị sự giải thoát.

moksas can be attained through meditation and self-realization.

moksas có thể đạt được thông qua thiền định và tự nhận thức.

understanding the concept of moksas is essential in yoga.

hiểu khái niệm về moksas là điều cần thiết trong yoga.

many texts discuss the path to achieving moksas.

nhiều văn bản thảo luận về con đường đạt được moksas.

moksas represents the ultimate goal of human life.

moksas đại diện cho mục tiêu tối thượng của cuộc sống con người.

philosophers debate the nature of moksas and its implications.

các nhà triết học tranh luận về bản chất của moksas và những tác động của nó.

practicing compassion is a step towards moksas.

thực hành lòng trắc ẩn là một bước tiến tới moksas.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay