sticky molasses
molasses dẻo
sweet molasses
molasses ngọt
cane molasses
mật mía
He poured milk and molasses into a bowl.
Anh ta đổ sữa và mật ong mạch nha vào một bát.
The Brahmin Devahita gave venerable Upavana some warm water with a pingo and a man to carry it and some molasses in a bag.
Người Brahmin Devahita cho Upavana đáng kính một ít nước ấm với một cái pingo và một người để mang nó và một ít mật ong mạch nha trong túi.
Aguardiente is distilled from sugar cane or molasses, occasionally made from grapes and typically bottled without aging or rectification.
Aguardiente được chưng cất từ mía đường hoặc melasse, đôi khi được làm từ nho và thường được đóng chai mà không cần ủ hoặc chỉnh sửa.
The current development of simulated, moving bed and fixed-bed modeling have given a new impetus to molasses desugarization by ion exclusion.
Sự phát triển hiện tại của mô hình hóa mô phỏng, giường di chuyển và giường cố định đã mang lại một động lực mới cho quá trình khử đường của mật mía bằng loại trừ ion.
Consuming foods rich in such as dark leafy greens, beans, red meat, dark meat poultry, blackstrap molasses, pine nuts, and pumpkin seeds on a regular basis can help ensure adequate iron for your baby.
Việc tiêu thụ thường xuyên các loại thực phẩm giàu như rau xanh đậm, đậu, thịt đỏ, thịt gà tối màu, molasses đen, hạt thông và hạt bí có thể giúp đảm bảo đủ lượng sắt cho bé.
The molasses flowed slowly out of the jar.
Mật ong mạch nha chảy chậm ra khỏi lọ.
She used molasses instead of sugar in the recipe.
Cô ấy dùng mật ong mạch nha thay vì đường trong công thức.
The cookies were sweetened with molasses.
Những chiếc bánh quy được làm ngọt bằng mật ong mạch nha.
The pancakes were topped with molasses.
Những chiếc bánh kếp được phủ lên bằng mật ong mạch nha.
The molasses added a rich flavor to the dish.
Mật ong mạch nha đã thêm một hương vị đậm đà vào món ăn.
The molasses was thick and sticky.
Mật ong mạch nha đặc và dính.
She stirred the molasses into the batter.
Cô ấy khuấy mật ong mạch nha vào bột.
The molasses cookies were a hit at the party.
Những chiếc bánh quy mật ong mạch nha rất thành công tại buổi tiệc.
The molasses spilled all over the kitchen counter.
Mật ong mạch nha tràn ra khắp mặt bếp.
He drizzled molasses over his morning oatmeal.
Anh ta rưới mật ong mạch nha lên yến mạch sáng của mình.
sticky molasses
molasses dẻo
sweet molasses
molasses ngọt
cane molasses
mật mía
He poured milk and molasses into a bowl.
Anh ta đổ sữa và mật ong mạch nha vào một bát.
The Brahmin Devahita gave venerable Upavana some warm water with a pingo and a man to carry it and some molasses in a bag.
Người Brahmin Devahita cho Upavana đáng kính một ít nước ấm với một cái pingo và một người để mang nó và một ít mật ong mạch nha trong túi.
Aguardiente is distilled from sugar cane or molasses, occasionally made from grapes and typically bottled without aging or rectification.
Aguardiente được chưng cất từ mía đường hoặc melasse, đôi khi được làm từ nho và thường được đóng chai mà không cần ủ hoặc chỉnh sửa.
The current development of simulated, moving bed and fixed-bed modeling have given a new impetus to molasses desugarization by ion exclusion.
Sự phát triển hiện tại của mô hình hóa mô phỏng, giường di chuyển và giường cố định đã mang lại một động lực mới cho quá trình khử đường của mật mía bằng loại trừ ion.
Consuming foods rich in such as dark leafy greens, beans, red meat, dark meat poultry, blackstrap molasses, pine nuts, and pumpkin seeds on a regular basis can help ensure adequate iron for your baby.
Việc tiêu thụ thường xuyên các loại thực phẩm giàu như rau xanh đậm, đậu, thịt đỏ, thịt gà tối màu, molasses đen, hạt thông và hạt bí có thể giúp đảm bảo đủ lượng sắt cho bé.
The molasses flowed slowly out of the jar.
Mật ong mạch nha chảy chậm ra khỏi lọ.
She used molasses instead of sugar in the recipe.
Cô ấy dùng mật ong mạch nha thay vì đường trong công thức.
The cookies were sweetened with molasses.
Những chiếc bánh quy được làm ngọt bằng mật ong mạch nha.
The pancakes were topped with molasses.
Những chiếc bánh kếp được phủ lên bằng mật ong mạch nha.
The molasses added a rich flavor to the dish.
Mật ong mạch nha đã thêm một hương vị đậm đà vào món ăn.
The molasses was thick and sticky.
Mật ong mạch nha đặc và dính.
She stirred the molasses into the batter.
Cô ấy khuấy mật ong mạch nha vào bột.
The molasses cookies were a hit at the party.
Những chiếc bánh quy mật ong mạch nha rất thành công tại buổi tiệc.
The molasses spilled all over the kitchen counter.
Mật ong mạch nha tràn ra khắp mặt bếp.
He drizzled molasses over his morning oatmeal.
Anh ta rưới mật ong mạch nha lên yến mạch sáng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay