moldavans

[Mỹ]//mɒlˈdævənz//
[Anh]//mɑlˈdævənz//

Dịch

n. pl. Danh từ số nhiều của Moldavan; người đến từ Moldova.

Cụm từ & Cách kết hợp

moldavans drinking

Người Mô-da-van đang uống

moldavans eating

Người Mô-da-van đang ăn

moldavans dancing

Người Mô-da-van đang nhảy múa

moldavans working

Người Mô-da-van đang làm việc

moldavans singing

Người Mô-da-van đang hát

moldavans traveling

Người Mô-da-van đang du lịch

moldavans learning

Người Mô-da-van đang học

moldavans playing

Người Mô-da-van đang chơi

moldavans cooking

Người Mô-da-van đang nấu ăn

moldavans speaking

Người Mô-da-van đang nói

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay