moltings

[Mỹ]/ˈmoʊltɪŋz/
[Anh]/ˈmoʊltɪŋz/

Dịch

n.quá trình lột da hoặc lông cũ
v.hành động rụng tóc hoặc lông

Cụm từ & Cách kết hợp

recent moltings

lột xác gần đây

multiple moltings

lột xác nhiều lần

seasonal moltings

lột xác theo mùa

incomplete moltings

lột xác không hoàn chỉnh

frequent moltings

lột xác thường xuyên

early moltings

lột xác sớm

final moltings

lột xác cuối cùng

rapid moltings

lột xác nhanh chóng

delayed moltings

lột xác muộn

successful moltings

lột xác thành công

Câu ví dụ

moltings are a natural part of an insect's life cycle.

Lột xác là một phần tự nhiên của vòng đời côn trùng.

many reptiles undergo multiple moltings each year.

Nhiều loài bò sát trải qua nhiều lần lột xác mỗi năm.

during moltings, animals often become vulnerable to predators.

Trong quá trình lột xác, động vật thường dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi.

moltings can vary in frequency depending on the species.

Tần suất lột xác có thể khác nhau tùy thuộc vào loài.

some birds experience moltings to change their plumage.

Một số loài chim trải qua quá trình lột xác để thay đổi bộ lông.

understanding moltings can help in caring for pet reptiles.

Hiểu về quá trình lột xác có thể giúp chăm sóc các loài bò sát làm thú cưng.

moltings are often accompanied by behavioral changes.

Lột xác thường đi kèm với những thay đổi về hành vi.

insects may eat their old skin after moltings.

Côn trùng có thể ăn da cũ của chúng sau khi lột xác.

moltings can be a sign of growth and development.

Lột xác có thể là dấu hiệu của sự phát triển và tăng trưởng.

some species have specific seasons for moltings.

Một số loài có những mùa cụ thể để lột xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay