recent moltings
lột xác gần đây
multiple moltings
lột xác nhiều lần
seasonal moltings
lột xác theo mùa
incomplete moltings
lột xác không hoàn chỉnh
frequent moltings
lột xác thường xuyên
early moltings
lột xác sớm
final moltings
lột xác cuối cùng
rapid moltings
lột xác nhanh chóng
delayed moltings
lột xác muộn
successful moltings
lột xác thành công
moltings are a natural part of an insect's life cycle.
Lột xác là một phần tự nhiên của vòng đời côn trùng.
many reptiles undergo multiple moltings each year.
Nhiều loài bò sát trải qua nhiều lần lột xác mỗi năm.
during moltings, animals often become vulnerable to predators.
Trong quá trình lột xác, động vật thường dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi.
moltings can vary in frequency depending on the species.
Tần suất lột xác có thể khác nhau tùy thuộc vào loài.
some birds experience moltings to change their plumage.
Một số loài chim trải qua quá trình lột xác để thay đổi bộ lông.
understanding moltings can help in caring for pet reptiles.
Hiểu về quá trình lột xác có thể giúp chăm sóc các loài bò sát làm thú cưng.
moltings are often accompanied by behavioral changes.
Lột xác thường đi kèm với những thay đổi về hành vi.
insects may eat their old skin after moltings.
Côn trùng có thể ăn da cũ của chúng sau khi lột xác.
moltings can be a sign of growth and development.
Lột xác có thể là dấu hiệu của sự phát triển và tăng trưởng.
some species have specific seasons for moltings.
Một số loài có những mùa cụ thể để lột xác.
recent moltings
lột xác gần đây
multiple moltings
lột xác nhiều lần
seasonal moltings
lột xác theo mùa
incomplete moltings
lột xác không hoàn chỉnh
frequent moltings
lột xác thường xuyên
early moltings
lột xác sớm
final moltings
lột xác cuối cùng
rapid moltings
lột xác nhanh chóng
delayed moltings
lột xác muộn
successful moltings
lột xác thành công
moltings are a natural part of an insect's life cycle.
Lột xác là một phần tự nhiên của vòng đời côn trùng.
many reptiles undergo multiple moltings each year.
Nhiều loài bò sát trải qua nhiều lần lột xác mỗi năm.
during moltings, animals often become vulnerable to predators.
Trong quá trình lột xác, động vật thường dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi.
moltings can vary in frequency depending on the species.
Tần suất lột xác có thể khác nhau tùy thuộc vào loài.
some birds experience moltings to change their plumage.
Một số loài chim trải qua quá trình lột xác để thay đổi bộ lông.
understanding moltings can help in caring for pet reptiles.
Hiểu về quá trình lột xác có thể giúp chăm sóc các loài bò sát làm thú cưng.
moltings are often accompanied by behavioral changes.
Lột xác thường đi kèm với những thay đổi về hành vi.
insects may eat their old skin after moltings.
Côn trùng có thể ăn da cũ của chúng sau khi lột xác.
moltings can be a sign of growth and development.
Lột xác có thể là dấu hiệu của sự phát triển và tăng trưởng.
some species have specific seasons for moltings.
Một số loài có những mùa cụ thể để lột xác.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now