mombin

[Mỹ]/mɒmbɪn/
[Anh]/mɑmbɪn/

Dịch

n. một loại cây ăn quả nhiệt đới thuộc chi Spondias, hoặc quả của nó có màu vàng giống quả lê.
Các dạng của từ
số nhiềumombins

Cụm từ & Cách kết hợp

mombin along

Vietnamese_translation

mombin about

Vietnamese_translation

mombin around

Vietnamese_translation

mombin away

Vietnamese_translation

mombins

Vietnamese_translation

mombin into

Vietnamese_translation

mombin through

Vietnamese_translation

mombin on

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay