momots

[Mỹ]/mɒmɒts/
[Anh]/mɑmɑts/

Dịch

n. mẹ; người mẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

two momots

Hai momots

the momots

những momots

three momots

ba momots

all momots

tất cả momots

many momots

nhiều momots

these momots

những momots này

momots arrive

momots đến

momots appear

momots xuất hiện

momots cry

momots khóc

momots fly

momots bay

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay