monaka

[Mỹ]//məˈnɑːkə//
[Anh]//moʊˈnɑːkɑː//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

monaka flavor

eat monaka

monaka shop

make monaka

monaka taste

baked monaka

monaka ice

buy monaka

monaka box

fresh monaka

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay