monals

[Mỹ]/ˈmɒnəlz/
[Anh]/ˈmɑːnəlz/

Dịch

n. một loại chim được biết đến với tên gọi gà lôi cầu vồng

Cụm từ & Cách kết hợp

monals display

hiển thị monal

monals habitat

môi trường sống của monal

monals species

loài monal

monals behavior

hành vi của monal

monals conservation

bảo tồn monal

monals breeding

sinh sản của monal

monals population

dân số monal

monals habitat loss

mất môi trường sống của monal

monals observation

quan sát monal

monals features

đặc điểm của monal

Câu ví dụ

monals are known for their vibrant plumage.

gà phao câu thường được biết đến với bộ lông sặc sỡ.

many birdwatchers seek to observe monals in their natural habitat.

nhiều người quan sát chim tìm cách quan sát gà phao câu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

monals are often found in mountainous regions.

gà phao câu thường được tìm thấy ở các vùng núi.

the mating rituals of monals are fascinating to watch.

các nghi thức giao phối của gà phao câu rất thú vị để xem.

conservation efforts are crucial for the survival of monals.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của gà phao câu.

monals have a unique call that can be heard during the breeding season.

gà phao câu có một tiếng gọi độc đáo có thể được nghe thấy trong mùa sinh sản.

photographers often travel to capture images of monals.

các nhiếp ảnh gia thường đi du lịch để chụp ảnh gà phao câu.

monals are an important part of the ecosystem in their regions.

gà phao câu là một phần quan trọng của hệ sinh thái ở các vùng của chúng.

the bright colors of monals help them attract mates.

những màu sắc tươi sáng của gà phao câu giúp chúng thu hút bạn tình.

studying monals can provide insights into avian behavior.

nghiên cứu gà phao câu có thể cung cấp những hiểu biết về hành vi của chim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay