monals display
hiển thị monal
monals habitat
môi trường sống của monal
monals species
loài monal
monals behavior
hành vi của monal
monals conservation
bảo tồn monal
monals breeding
sinh sản của monal
monals population
dân số monal
monals habitat loss
mất môi trường sống của monal
monals observation
quan sát monal
monals features
đặc điểm của monal
monals are known for their vibrant plumage.
gà phao câu thường được biết đến với bộ lông sặc sỡ.
many birdwatchers seek to observe monals in their natural habitat.
nhiều người quan sát chim tìm cách quan sát gà phao câu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
monals are often found in mountainous regions.
gà phao câu thường được tìm thấy ở các vùng núi.
the mating rituals of monals are fascinating to watch.
các nghi thức giao phối của gà phao câu rất thú vị để xem.
conservation efforts are crucial for the survival of monals.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của gà phao câu.
monals have a unique call that can be heard during the breeding season.
gà phao câu có một tiếng gọi độc đáo có thể được nghe thấy trong mùa sinh sản.
photographers often travel to capture images of monals.
các nhiếp ảnh gia thường đi du lịch để chụp ảnh gà phao câu.
monals are an important part of the ecosystem in their regions.
gà phao câu là một phần quan trọng của hệ sinh thái ở các vùng của chúng.
the bright colors of monals help them attract mates.
những màu sắc tươi sáng của gà phao câu giúp chúng thu hút bạn tình.
studying monals can provide insights into avian behavior.
nghiên cứu gà phao câu có thể cung cấp những hiểu biết về hành vi của chim.
monals display
hiển thị monal
monals habitat
môi trường sống của monal
monals species
loài monal
monals behavior
hành vi của monal
monals conservation
bảo tồn monal
monals breeding
sinh sản của monal
monals population
dân số monal
monals habitat loss
mất môi trường sống của monal
monals observation
quan sát monal
monals features
đặc điểm của monal
monals are known for their vibrant plumage.
gà phao câu thường được biết đến với bộ lông sặc sỡ.
many birdwatchers seek to observe monals in their natural habitat.
nhiều người quan sát chim tìm cách quan sát gà phao câu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
monals are often found in mountainous regions.
gà phao câu thường được tìm thấy ở các vùng núi.
the mating rituals of monals are fascinating to watch.
các nghi thức giao phối của gà phao câu rất thú vị để xem.
conservation efforts are crucial for the survival of monals.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của gà phao câu.
monals have a unique call that can be heard during the breeding season.
gà phao câu có một tiếng gọi độc đáo có thể được nghe thấy trong mùa sinh sản.
photographers often travel to capture images of monals.
các nhiếp ảnh gia thường đi du lịch để chụp ảnh gà phao câu.
monals are an important part of the ecosystem in their regions.
gà phao câu là một phần quan trọng của hệ sinh thái ở các vùng của chúng.
the bright colors of monals help them attract mates.
những màu sắc tươi sáng của gà phao câu giúp chúng thu hút bạn tình.
studying monals can provide insights into avian behavior.
nghiên cứu gà phao câu có thể cung cấp những hiểu biết về hành vi của chim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay