monandry

[US]/mɒnˈændri/
[UK]/mɑˈnændri/

Translation

n. thực hành có một con đực làm bạn cùng một lúc; tình trạng có một nhị hoa trong một bông hoa
Word Forms
số nhiềumonandries

Phrases & Collocations

monandry practices

thực hành đa thú

monandry relationships

mối quan hệ đa thú

monandry society

xã hội đa thú

monandry culture

văn hóa đa thú

monandry norms

chuẩn mực đa thú

monandry laws

luật đa thú

monandry systems

hệ thống đa thú

monandry models

mô hình đa thú

monandry values

giá trị đa thú

monandry benefits

lợi ích của đa thú

Example Sentences

monandry is practiced in some cultures as a form of relationship.

ơn một vợ được thực hành ở một số nền văn hóa như một hình thức quan hệ.

many people believe that monandry leads to stronger family bonds.

nhiều người tin rằng hôn nhân một vợ một chồng dẫn đến các mối liên kết gia đình mạnh mẽ hơn.

monandry can be beneficial for emotional stability.

hôn nhân một vợ một chồng có thể có lợi cho sự ổn định về mặt cảm xúc.

in societies that endorse monandry, loyalty is highly valued.

trong các xã hội ủng hộ hôn nhân một vợ một chồng, lòng trung thành được đánh giá cao.

monandry often contrasts with polygamy in discussions about marriage.

hôn nhân một vợ một chồng thường tương phản với đa thê trong các cuộc thảo luận về hôn nhân.

some argue that monandry promotes equality between partners.

một số người cho rằng hôn nhân một vợ một chồng thúc đẩy sự bình đẳng giữa các đối tác.

monandry can influence social structures in various ways.

hôn nhân một vợ một chồng có thể ảnh hưởng đến các cấu trúc xã hội theo nhiều cách khác nhau.

understanding monandry helps in studying human relationships.

hiểu về hôn nhân một vợ một chồng giúp nghiên cứu các mối quan hệ giữa người với người.

monandry is often seen as a traditional form of marriage.

hôn nhân một vợ một chồng thường được coi là một hình thức hôn nhân truyền thống.

the concept of monandry varies across different cultures.

khái niệm hôn nhân một vợ một chồng khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now