monasticisms in practice
thực hành các hệ thống tu hành
exploring monasticisms
khám phá các hệ thống tu hành
monasticisms and culture
các hệ thống tu hành và văn hóa
monasticisms of buddhism
các hệ thống tu hành của Phật giáo
monasticisms in history
các hệ thống tu hành trong lịch sử
monasticisms and community
các hệ thống tu hành và cộng đồng
monasticisms and spirituality
các hệ thống tu hành và tâm linh
monasticisms in art
các hệ thống tu hành trong nghệ thuật
monasticisms and philosophy
các hệ thống tu hành và triết học
monasticisms of christianity
các hệ thống tu hành của Cơ đốc giáo
monasticisms often emphasize simplicity and self-discipline.
thường nhấn mạnh sự đơn giản và kỷ luật tự giác.
the study of monasticisms provides insight into spiritual practices.
nghiên cứu về các lối sống tu hành cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp thực hành tâm linh.
many cultures have their own forms of monasticisms.
nhiều nền văn hóa có các hình thức tu hành của riêng mình.
monasticisms can influence art and architecture.
các lối sống tu hành có thể ảnh hưởng đến nghệ thuật và kiến trúc.
some people are drawn to the ideals of monasticisms.
một số người bị thu hút bởi những lý tưởng của các lối sống tu hành.
monasticisms often involve communal living and shared resources.
thường liên quan đến cuộc sống chung và chia sẻ nguồn lực.
exploring different monasticisms can broaden one's perspective.
khám phá các lối sống tu hành khác nhau có thể mở rộng tầm nhìn của người khác.
monasticisms reflect the search for deeper meaning in life.
phản ánh sự tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống.
many monasticisms encourage meditation and reflection.
nhiều lối sống tu hành khuyến khích thiền định và suy ngẫm.
monasticisms can serve as a counterbalance to modern life.
có thể đóng vai trò như một sự cân bằng cho cuộc sống hiện đại.
monasticisms in practice
thực hành các hệ thống tu hành
exploring monasticisms
khám phá các hệ thống tu hành
monasticisms and culture
các hệ thống tu hành và văn hóa
monasticisms of buddhism
các hệ thống tu hành của Phật giáo
monasticisms in history
các hệ thống tu hành trong lịch sử
monasticisms and community
các hệ thống tu hành và cộng đồng
monasticisms and spirituality
các hệ thống tu hành và tâm linh
monasticisms in art
các hệ thống tu hành trong nghệ thuật
monasticisms and philosophy
các hệ thống tu hành và triết học
monasticisms of christianity
các hệ thống tu hành của Cơ đốc giáo
monasticisms often emphasize simplicity and self-discipline.
thường nhấn mạnh sự đơn giản và kỷ luật tự giác.
the study of monasticisms provides insight into spiritual practices.
nghiên cứu về các lối sống tu hành cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp thực hành tâm linh.
many cultures have their own forms of monasticisms.
nhiều nền văn hóa có các hình thức tu hành của riêng mình.
monasticisms can influence art and architecture.
các lối sống tu hành có thể ảnh hưởng đến nghệ thuật và kiến trúc.
some people are drawn to the ideals of monasticisms.
một số người bị thu hút bởi những lý tưởng của các lối sống tu hành.
monasticisms often involve communal living and shared resources.
thường liên quan đến cuộc sống chung và chia sẻ nguồn lực.
exploring different monasticisms can broaden one's perspective.
khám phá các lối sống tu hành khác nhau có thể mở rộng tầm nhìn của người khác.
monasticisms reflect the search for deeper meaning in life.
phản ánh sự tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống.
many monasticisms encourage meditation and reflection.
nhiều lối sống tu hành khuyến khích thiền định và suy ngẫm.
monasticisms can serve as a counterbalance to modern life.
có thể đóng vai trò như một sự cân bằng cho cuộc sống hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay