monetarism

[Mỹ]/'mʌnɪt(ə)rɪz(ə)m/
[Anh]/'mʌnɪtərɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chính sách tiền tệ
Các dạng của từ
số nhiềumonetarisms

Câu ví dụ

his government's monetarism was beginning to bear fruit.

chính sách tiền tệ của chính phủ đang bắt đầu cho thấy kết quả.

Monetarism is an economic theory that focuses on the control of the money supply.

Kiểm soát tiền tệ là một học thuyết kinh tế tập trung vào việc kiểm soát nguồn cung tiền.

Monetarism advocates for managing inflation by controlling the amount of money in circulation.

Kiểm soát tiền tệ ủng hộ việc kiểm soát lạm phát bằng cách kiểm soát lượng tiền lưu thông.

Many central banks around the world follow principles of monetarism in setting monetary policy.

Nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới tuân theo các nguyên tắc của kiểm soát tiền tệ trong việc thiết lập chính sách tiền tệ.

Monetarism emphasizes the role of the central bank in influencing economic activity through monetary policy.

Kiểm soát tiền tệ nhấn mạnh vai trò của ngân hàng trung ương trong việc tác động đến hoạt động kinh tế thông qua chính sách tiền tệ.

Some critics argue that monetarism oversimplifies the complexities of the economy.

Một số nhà phê bình cho rằng kiểm soát tiền tệ đơn giản hóa quá mức sự phức tạp của nền kinh tế.

Monetarism gained popularity in the 1970s as a response to high inflation rates.

Kiểm soát tiền tệ trở nên phổ biến vào những năm 1970 như một phản ứng đối với tỷ lệ lạm phát cao.

Monetarism suggests that changes in the money supply directly impact economic growth.

Kiểm soát tiền tệ cho rằng những thay đổi trong nguồn cung tiền tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế.

The Federal Reserve in the United States has been influenced by monetarism in its policy decisions.

Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đã chịu ảnh hưởng từ kiểm soát tiền tệ trong các quyết định chính sách của mình.

Monetarism is often associated with economist Milton Friedman, who was a prominent advocate of the theory.

Kiểm soát tiền tệ thường gắn liền với nhà kinh tế học Milton Friedman, người là người ủng hộ mạnh mẽ học thuyết này.

Monetarism focuses on the relationship between the money supply, inflation, and economic output.

Kiểm soát tiền tệ tập trung vào mối quan hệ giữa nguồn cung tiền, lạm phát và sản lượng kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay