monetisation

[Mỹ]/ˌmʌnɪtaɪˈzeɪʃn/
[Anh]/ˌmʌnɪtəˈzeɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quy trình chuyển đổi một thứ thành tiền hoặc xác lập nó là tiền pháp định; hành động tạo ra doanh thu từ tài sản, doanh nghiệp hoặc nội dung số.
Các dạng của từ
số nhiềumonetisations

Cụm từ & Cách kết hợp

monetisation strategy

Chiến lược hóa tiền

monetisation model

Mô hình hóa tiền

social media monetisation

Hóa tiền trên mạng xã hội

monetisation plan

Kế hoạch hóa tiền

effective monetisation

Hóa tiền hiệu quả

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay