moneygrubber attitude
tinh thần ham tiền
moneygrubber mentality
tinh thần nhân vật ham tiền
moneygrubber behavior
hành vi ham tiền
moneygrubber lifestyle
phong cách sống ham tiền
moneygrubber tendencies
xu hướng ham tiền
moneygrubber image
hình ảnh ham tiền
moneygrubber reputation
danh tiếng ham tiền
moneygrubber practices
thực tiễn ham tiền
moneygrubber personality
tính cách ham tiền
moneygrubber motives
động cơ ham tiền
he is such a moneygrubber, always looking for ways to make a quick buck.
anh ta là một kẻ ham tiền, luôn tìm cách kiếm tiền nhanh chóng.
many people think that being a moneygrubber leads to unhappiness.
nhiều người nghĩ rằng việc trở thành kẻ ham tiền dẫn đến sự không hạnh phúc.
her reputation as a moneygrubber made it hard for her to make friends.
danh tiếng của cô ấy là một kẻ ham tiền khiến cô ấy khó kết bạn.
he was labeled a moneygrubber after raising prices on essential goods.
anh ta bị gắn mác là kẻ ham tiền sau khi tăng giá hàng hóa thiết yếu.
being a moneygrubber can lead to a lonely life.
việc trở thành một kẻ ham tiền có thể dẫn đến một cuộc sống cô đơn.
she accused her boss of being a moneygrubber who only cared about profits.
cô ấy cáo buộc sếp của mình là một kẻ ham tiền chỉ quan tâm đến lợi nhuận.
his moneygrubber tendencies were evident in his business practices.
tính cách ham tiền của anh ta thể hiện rõ trong cách làm ăn của anh ta.
people often avoid moneygrubbers because they are seen as selfish.
mọi người thường tránh những kẻ ham tiền vì họ bị coi là ích kỷ.
she realized that being a moneygrubber was ruining her relationships.
cô ấy nhận ra rằng việc trở thành một kẻ ham tiền đang phá hủy các mối quan hệ của cô ấy.
his moneygrubber attitude made him unpopular among his colleagues.
tính cách ham tiền của anh ta khiến anh ta không được lòng đồng nghiệp.
moneygrubber attitude
tinh thần ham tiền
moneygrubber mentality
tinh thần nhân vật ham tiền
moneygrubber behavior
hành vi ham tiền
moneygrubber lifestyle
phong cách sống ham tiền
moneygrubber tendencies
xu hướng ham tiền
moneygrubber image
hình ảnh ham tiền
moneygrubber reputation
danh tiếng ham tiền
moneygrubber practices
thực tiễn ham tiền
moneygrubber personality
tính cách ham tiền
moneygrubber motives
động cơ ham tiền
he is such a moneygrubber, always looking for ways to make a quick buck.
anh ta là một kẻ ham tiền, luôn tìm cách kiếm tiền nhanh chóng.
many people think that being a moneygrubber leads to unhappiness.
nhiều người nghĩ rằng việc trở thành kẻ ham tiền dẫn đến sự không hạnh phúc.
her reputation as a moneygrubber made it hard for her to make friends.
danh tiếng của cô ấy là một kẻ ham tiền khiến cô ấy khó kết bạn.
he was labeled a moneygrubber after raising prices on essential goods.
anh ta bị gắn mác là kẻ ham tiền sau khi tăng giá hàng hóa thiết yếu.
being a moneygrubber can lead to a lonely life.
việc trở thành một kẻ ham tiền có thể dẫn đến một cuộc sống cô đơn.
she accused her boss of being a moneygrubber who only cared about profits.
cô ấy cáo buộc sếp của mình là một kẻ ham tiền chỉ quan tâm đến lợi nhuận.
his moneygrubber tendencies were evident in his business practices.
tính cách ham tiền của anh ta thể hiện rõ trong cách làm ăn của anh ta.
people often avoid moneygrubbers because they are seen as selfish.
mọi người thường tránh những kẻ ham tiền vì họ bị coi là ích kỷ.
she realized that being a moneygrubber was ruining her relationships.
cô ấy nhận ra rằng việc trở thành một kẻ ham tiền đang phá hủy các mối quan hệ của cô ấy.
his moneygrubber attitude made him unpopular among his colleagues.
tính cách ham tiền của anh ta khiến anh ta không được lòng đồng nghiệp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now