mong

[Mỹ]/mɒŋ/
[Anh]/mɔŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.[AUS slang] chó lai; chó lai

Cụm từ & Cách kết hợp

among friends

giữa bạn bè

belong to mong

thuộc về mong

mong of people

mong của nhân dân

mong of nations

mong của các quốc gia

mong of cultures

mong của các nền văn hóa

mong in history

mong trong lịch sử

mong and proud

mong và tự hào

mong of dreams

mong của những giấc mơ

mong in nature

mong trong thiên nhiên

mong of legends

mong của những huyền thoại

Câu ví dụ

there is a strong bond among friends.

Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa bạn bè.

she is popular among her peers.

Cô ấy được yêu thích trong số các bạn bè của mình.

he found joy among nature.

Anh ấy tìm thấy niềm vui trong thiên nhiên.

there are many similarities among cultures.

Có rất nhiều điểm tương đồng giữa các nền văn hóa.

trust is essential among team members.

Niềm tin là điều cần thiết giữa các thành viên trong nhóm.

she felt a sense of belonging among her family.

Cô ấy cảm thấy một sự thuộc về trong gia đình.

there is a spirit of cooperation among the students.

Có tinh thần hợp tác giữa các sinh viên.

we should promote understanding among different groups.

Chúng ta nên thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nhóm khác nhau.

there is a growing interest among young people in technology.

Có sự quan tâm ngày càng tăng của giới trẻ đối với công nghệ.

she is a leader among her colleagues.

Cô ấy là một người dẫn đầu trong số các đồng nghiệp của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay