cheeky monkey
con khỉ tinh nghịch
monkey business
ma quái, trò lừa bịp
monkey king
ông vua khỉ
golden monkey
con khỉ vàng
monkey tricks
mánh khôn của khỉ
monkey wrench
cờ lê
rhesus monkey
con khỉ cáo
monkey with
khỉ với
monkey bars
xà kép
monkey island
đảo khỉ
proboscis monkey
con khỉ mũi hếch
the monkey people of the forest
những người tinh khôn sống trong rừng
a monkey's prehensile tail.
cái đuôi có khả năng giữ của con khỉ.
don't monkey with that lock!.
Đừng nghịch cái khóa đó!
The monkey made some antics.
Con khỉ làm một số trò hề.
They made a monkey out of him.
Họ đã khiến anh ta trở thành trò cười.
have a monkey on one's back.
gánh nặng trên vai
My monkey doesn't bite.
Con khỉ của tôi không cắn đâu.
The monkey is hopping on the trees.
Con khỉ đang nhảy trên cây.
The monkey was swinging in the tree.
Con khỉ đang đu đưa trên cây.
it's brass monkey weather tonight.
tonight thời tiết lạnh đến mức có thể làm bằng đồng.
He threw a monkey wrench into our plans.
Anh ta đã phá hỏng kế hoạch của chúng tôi.
The monkeys were screeching in the trees.
Những con khỉ đang huyên náo trên cây.
Stop monkeying about with the machine!
Dừng lại nghịch ngợm với cái máy móc lại!
The baby monkey clung to its mother.
Chú khỉ con bám chặt vào mẹ.
Monkeys groom each other.
Những con khỉ tự chải chuốt cho nhau.
A monkey has a prehensile tail.
Một con khỉ có một cái đuôi có khả năng giữ.
The monkey's skin has a rough feel.
Làn da của con khỉ có cảm giác thô ráp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay