embrace monkhood
chấp nhận xuất gia
pursue monkhood
theo đuổi xuất gia
renounce monkhood
từ bỏ xuất gia
achieve monkhood
đạt được xuất gia
experience monkhood
trải nghiệm xuất gia
understand monkhood
hiểu xuất gia
live monkhood
sống với xuất gia
study monkhood
nghiên cứu về xuất gia
teach monkhood
dạy về xuất gia
celebrate monkhood
tổ chức mừng xuất gia
he decided to embrace monkhood after years of contemplation.
anh quyết định đón nhận cuộc sống của một nhà sư sau nhiều năm suy ngẫm.
monkhood requires a commitment to a life of simplicity and discipline.
cuộc sống của một nhà sư đòi hỏi sự cam kết với một cuộc sống giản dị và kỷ luật.
she found peace and purpose in her monkhood.
cô tìm thấy sự bình yên và mục đích trong cuộc sống của một nhà sư.
many seek monkhood to escape the chaos of modern life.
nhiều người tìm đến cuộc sống của một nhà sư để trốn tránh sự hỗn loạn của cuộc sống hiện đại.
his journey to monkhood was filled with challenges and self-discovery.
hành trình đến với cuộc sống của một nhà sư của anh tràn đầy những thử thách và khám phá bản thân.
monkhood often involves strict rules and a daily routine.
cuộc sống của một nhà sư thường liên quan đến những quy tắc nghiêm ngặt và một thói quen hàng ngày.
she wrote a book about her experiences in monkhood.
cô đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm của cô trong cuộc sống của một nhà sư.
he was inspired by the teachings that accompany monkhood.
anh lấy cảm hứng từ những lời dạy đi kèm với cuộc sống của một nhà sư.
monkhood can be a path to enlightenment for some individuals.
cuộc sống của một nhà sư có thể là con đường dẫn đến giác ngộ đối với một số cá nhân.
embrace monkhood
chấp nhận xuất gia
pursue monkhood
theo đuổi xuất gia
renounce monkhood
từ bỏ xuất gia
achieve monkhood
đạt được xuất gia
experience monkhood
trải nghiệm xuất gia
understand monkhood
hiểu xuất gia
live monkhood
sống với xuất gia
study monkhood
nghiên cứu về xuất gia
teach monkhood
dạy về xuất gia
celebrate monkhood
tổ chức mừng xuất gia
he decided to embrace monkhood after years of contemplation.
anh quyết định đón nhận cuộc sống của một nhà sư sau nhiều năm suy ngẫm.
monkhood requires a commitment to a life of simplicity and discipline.
cuộc sống của một nhà sư đòi hỏi sự cam kết với một cuộc sống giản dị và kỷ luật.
she found peace and purpose in her monkhood.
cô tìm thấy sự bình yên và mục đích trong cuộc sống của một nhà sư.
many seek monkhood to escape the chaos of modern life.
nhiều người tìm đến cuộc sống của một nhà sư để trốn tránh sự hỗn loạn của cuộc sống hiện đại.
his journey to monkhood was filled with challenges and self-discovery.
hành trình đến với cuộc sống của một nhà sư của anh tràn đầy những thử thách và khám phá bản thân.
monkhood often involves strict rules and a daily routine.
cuộc sống của một nhà sư thường liên quan đến những quy tắc nghiêm ngặt và một thói quen hàng ngày.
she wrote a book about her experiences in monkhood.
cô đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm của cô trong cuộc sống của một nhà sư.
he was inspired by the teachings that accompany monkhood.
anh lấy cảm hứng từ những lời dạy đi kèm với cuộc sống của một nhà sư.
monkhood can be a path to enlightenment for some individuals.
cuộc sống của một nhà sư có thể là con đường dẫn đến giác ngộ đối với một số cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay