monochorionic

[Mỹ]/ˌmɒnəʊˈkɔːrɪən/
[Anh]/ˌmoʊnoʊˈkɔːrɪən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

monochorionic twins

monochorionic pregnancy

monochorionic placenta

monochorionic membrane

monochorionic complication

monochorionic twin

monochorionic fetuses

monochorionic development

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay