mononucleoses

[Mỹ]/ˌmɒnəʊnjuːˈkliːəʊsɪz/
[Anh]/ˌmɑːnoʊnuˈkliːoʊsiz/

Dịch

n.sự gia tăng của bạch cầu đơn nhân trắng

Cụm từ & Cách kết hợp

acute mononucleoses

mãn tính cấp tính

chronic mononucleoses

mãn tính

infectious mononucleoses

truyền nhiễm

viral mononucleoses

do virus

mononucleoses symptoms

triệu chứng của bệnh đơn nhân

mononucleoses diagnosis

chẩn đoán bệnh đơn nhân

mononucleoses treatment

điều trị bệnh đơn nhân

mononucleoses causes

nguyên nhân gây bệnh đơn nhân

mononucleoses testing

kiểm tra bệnh đơn nhân

mononucleoses outbreak

tình trạng bùng phát bệnh đơn nhân

Câu ví dụ

mononucleoses can cause severe fatigue.

bệnh đơn nhân có thể gây ra mệt mỏi nghiêm trọng.

many people recover from mononucleoses without complications.

nhiều người có thể hồi phục sau bệnh đơn nhân mà không gặp biến chứng.

symptoms of mononucleoses include sore throat and fever.

các triệu chứng của bệnh đơn nhân bao gồm đau họng và sốt.

it's important to rest when diagnosed with mononucleoses.

điều quan trọng là phải nghỉ ngơi khi được chẩn đoán mắc bệnh đơn nhân.

doctors usually recommend hydration for mononucleoses patients.

các bác sĩ thường khuyên người bệnh đơn nhân nên uống nhiều nước.

mononucleoses is often transmitted through saliva.

bệnh đơn nhân thường lây lan qua nước bọt.

college students are at higher risk for mononucleoses.

sinh viên đại học có nguy cơ mắc bệnh đơn nhân cao hơn.

chronic fatigue may persist after mononucleoses.

mệt mỏi kéo dài có thể kéo dài sau bệnh đơn nhân.

blood tests can confirm a diagnosis of mononucleoses.

các xét nghiệm máu có thể xác nhận chẩn đoán bệnh đơn nhân.

avoiding close contact can help prevent mononucleoses.

tránh tiếp xúc gần có thể giúp ngăn ngừa bệnh đơn nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay