monophonic

[US]/ˌmɒnəˈfɒnɪk/
[UK]/ˌmɑːnəˈfɑːnɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj.có một kênh hoặc giọng nói; sản xuất hoặc sử dụng một nốt nhạc duy nhất

Phrases & Collocations

monophonic sound

âm đơn âm

monophonic music

âm nhạc đơn âm

monophonic recording

ghi âm đơn âm

monophonic signal

tín hiệu đơn âm

monophonic channel

kênh đơn âm

monophonic voice

giọng đơn âm

monophonic system

hệ thống đơn âm

monophonic output

đầu ra đơn âm

monophonic format

định dạng đơn âm

monophonic playback

phát lại đơn âm

Example Sentences

the song is performed in a monophonic style.

Bài hát được thể hiện theo phong cách độc âm.

monophonic music can be very soothing.

Âm nhạc độc âm có thể rất dễ chịu.

many traditional chants are monophonic.

Nhiều bài thánh ca truyền thống là độc âm.

he prefers monophonic recordings over polyphonic ones.

Anh thích các bản ghi độc âm hơn các bản ghi đa âm.

monophonic textures are often found in early music.

Các kết cấu độc âm thường được tìm thấy trong âm nhạc thời kỳ đầu.

the instrument produces a rich monophonic sound.

Dụng cụ tạo ra âm thanh độc âm phong phú.

monophonic melodies are easy to sing along.

Những giai điệu độc âm dễ hát theo.

she composed a monophonic piece for the recital.

Cô ấy đã sáng tác một bản độc âm cho buổi biểu diễn.

monophonic audio is simpler than stereo sound.

Âm thanh đơn âm đơn giản hơn âm thanh nổi.

he studied the evolution of monophonic music.

Anh ấy nghiên cứu sự phát triển của âm nhạc độc âm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now