monophthongized vowel
nguyên âm đơn nhất hóa
monophthongized sound
âm đơn nhất hóa
monophthongized form
dạng đơn nhất hóa
monophthongized diphthong
diphthong đơn nhất hóa
monophthongized pronunciation
phát âm đơn nhất hóa
monophthongized feature
đặc điểm đơn nhất hóa
monophthongized segment
đoạn đơn nhất hóa
monophthongized variant
biến thể đơn nhất hóa
monophthongized language
ngôn ngữ đơn nhất hóa
monophthongized speech
diễn ngôn đơn nhất hóa
the vowel sounds in this dialect have monophthongized over the years.
các nguyên âm trong phương ngữ này đã đơn âm hóa theo những năm qua.
many linguists believe that monophthongized forms are easier to pronounce.
nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng các dạng đơn âm hóa dễ phát âm hơn.
in some accents, diphthongs have monophthongized completely.
trong một số cách phát âm, các nguyên âm đôi đã đơn âm hóa hoàn toàn.
monophthongized vowels can create a distinct regional identity.
các nguyên âm đơn âm hóa có thể tạo ra một bản sắc khu vực riêng biệt.
she noticed that her speech had monophthongized since moving to the city.
cô ấy nhận thấy rằng giọng nói của cô ấy đã đơn âm hóa kể từ khi chuyển đến thành phố.
monophthongized pronunciations are often found in informal speech.
các phát âm đơn âm hóa thường được tìm thấy trong giao tiếp không chính thức.
teachers often discuss how accents can lead to monophthongized speech.
các giáo viên thường thảo luận về cách các giọng điệu có thể dẫn đến giọng nói đơn âm hóa.
his accent was characterized by several monophthongized sounds.
phương ngữ của anh ấy được đặc trưng bởi một số âm đơn âm hóa.
research shows that younger generations tend to use more monophthongized forms.
nghiên cứu cho thấy các thế hệ trẻ có xu hướng sử dụng nhiều dạng đơn âm hóa hơn.
monophthongized vowel
nguyên âm đơn nhất hóa
monophthongized sound
âm đơn nhất hóa
monophthongized form
dạng đơn nhất hóa
monophthongized diphthong
diphthong đơn nhất hóa
monophthongized pronunciation
phát âm đơn nhất hóa
monophthongized feature
đặc điểm đơn nhất hóa
monophthongized segment
đoạn đơn nhất hóa
monophthongized variant
biến thể đơn nhất hóa
monophthongized language
ngôn ngữ đơn nhất hóa
monophthongized speech
diễn ngôn đơn nhất hóa
the vowel sounds in this dialect have monophthongized over the years.
các nguyên âm trong phương ngữ này đã đơn âm hóa theo những năm qua.
many linguists believe that monophthongized forms are easier to pronounce.
nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng các dạng đơn âm hóa dễ phát âm hơn.
in some accents, diphthongs have monophthongized completely.
trong một số cách phát âm, các nguyên âm đôi đã đơn âm hóa hoàn toàn.
monophthongized vowels can create a distinct regional identity.
các nguyên âm đơn âm hóa có thể tạo ra một bản sắc khu vực riêng biệt.
she noticed that her speech had monophthongized since moving to the city.
cô ấy nhận thấy rằng giọng nói của cô ấy đã đơn âm hóa kể từ khi chuyển đến thành phố.
monophthongized pronunciations are often found in informal speech.
các phát âm đơn âm hóa thường được tìm thấy trong giao tiếp không chính thức.
teachers often discuss how accents can lead to monophthongized speech.
các giáo viên thường thảo luận về cách các giọng điệu có thể dẫn đến giọng nói đơn âm hóa.
his accent was characterized by several monophthongized sounds.
phương ngữ của anh ấy được đặc trưng bởi một số âm đơn âm hóa.
research shows that younger generations tend to use more monophthongized forms.
nghiên cứu cho thấy các thế hệ trẻ có xu hướng sử dụng nhiều dạng đơn âm hóa hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay