monosyllabism

[Mỹ]/ˌmɒnəʊˈsɪləbɪzəm/
[Anh]/ˌmɑːnəˈsɪləbɪzəm/

Dịch

n. chất lượng của việc đơn âm

Cụm từ & Cách kết hợp

monosyllabism in language

ngữ một âm tiết trong ngôn ngữ

embracing monosyllabism

tiếp nhận chủ nghĩa một âm tiết

monosyllabism and meaning

chủ nghĩa một âm tiết và ý nghĩa

monosyllabism as style

chủ nghĩa một âm tiết như một phong cách

monosyllabism in poetry

chủ nghĩa một âm tiết trong thơ ca

exploring monosyllabism

khám phá chủ nghĩa một âm tiết

monosyllabism and culture

chủ nghĩa một âm tiết và văn hóa

monosyllabism in communication

chủ nghĩa một âm tiết trong giao tiếp

monosyllabism as concept

chủ nghĩa một âm tiết như một khái niệm

defining monosyllabism

xác định chủ nghĩa một âm tiết

Câu ví dụ

monosyllabism is a feature of some languages.

Tính đơn âm tiết là một đặc điểm của một số ngôn ngữ.

many chinese words exemplify monosyllabism.

Nhiều từ tiếng Trung Quốc minh họa cho tính đơn âm tiết.

monosyllabism can simplify communication.

Tính đơn âm tiết có thể đơn giản hóa giao tiếp.

in poetry, monosyllabism creates a rhythmic effect.

Trong thơ ca, tính đơn âm tiết tạo ra hiệu ứng nhịp điệu.

monosyllabism is common in everyday speech.

Tính đơn âm tiết phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

some linguists study the impact of monosyllabism.

Một số nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tác động của tính đơn âm tiết.

monosyllabism can enhance clarity in conversation.

Tính đơn âm tiết có thể tăng cường sự rõ ràng trong cuộc trò chuyện.

languages with monosyllabism may have fewer phonemes.

Các ngôn ngữ có tính đơn âm tiết có thể có ít âm vị hơn.

monosyllabism is often seen in ancient languages.

Tính đơn âm tiết thường thấy ở các ngôn ngữ cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay