monosyllables

[Mỹ]/ˌmɒnəʊˈsɪləbəlz/
[Anh]/ˌmɑːnəˈsɪləbəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ gồm một âm tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

simple monosyllables

các âm tiết đơn giản

common monosyllables

các âm tiết phổ biến

short monosyllables

các âm tiết ngắn

basic monosyllables

các âm tiết cơ bản

clear monosyllables

các âm tiết rõ ràng

strong monosyllables

các âm tiết mạnh mẽ

frequent monosyllables

các âm tiết thường xuyên

familiar monosyllables

các âm tiết quen thuộc

effective monosyllables

các âm tiết hiệu quả

distinct monosyllables

các âm tiết khác biệt

Câu ví dụ

monosyllables are often used in poetry.

các từ đơn thường được sử dụng trong thơ.

children learn to speak using monosyllables.

trẻ em học cách nói bằng cách sử dụng các từ đơn.

monosyllables can make communication simpler.

các từ đơn có thể giúp đơn giản hóa giao tiếp.

many languages have a variety of monosyllables.

nhiều ngôn ngữ có nhiều loại từ đơn.

monosyllables are often easier to pronounce.

các từ đơn thường dễ phát âm hơn.

in english, some common monosyllables are 'cat' and 'dog'.

trong tiếng anh, một số từ đơn phổ biến là 'cat' và 'dog'.

monosyllables can convey strong emotions.

các từ đơn có thể truyền tải những cảm xúc mạnh mẽ.

using monosyllables can make your speech more impactful.

việc sử dụng các từ đơn có thể làm cho bài phát biểu của bạn trở nên có tác động hơn.

some poets prefer to write with monosyllables.

một số nhà thơ thích viết bằng các từ đơn.

monosyllables are often found in everyday language.

các từ đơn thường được tìm thấy trong ngôn ngữ hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay