simple monosyllables
các âm tiết đơn giản
common monosyllables
các âm tiết phổ biến
short monosyllables
các âm tiết ngắn
basic monosyllables
các âm tiết cơ bản
clear monosyllables
các âm tiết rõ ràng
strong monosyllables
các âm tiết mạnh mẽ
frequent monosyllables
các âm tiết thường xuyên
familiar monosyllables
các âm tiết quen thuộc
effective monosyllables
các âm tiết hiệu quả
distinct monosyllables
các âm tiết khác biệt
monosyllables are often used in poetry.
các từ đơn thường được sử dụng trong thơ.
children learn to speak using monosyllables.
trẻ em học cách nói bằng cách sử dụng các từ đơn.
monosyllables can make communication simpler.
các từ đơn có thể giúp đơn giản hóa giao tiếp.
many languages have a variety of monosyllables.
nhiều ngôn ngữ có nhiều loại từ đơn.
monosyllables are often easier to pronounce.
các từ đơn thường dễ phát âm hơn.
in english, some common monosyllables are 'cat' and 'dog'.
trong tiếng anh, một số từ đơn phổ biến là 'cat' và 'dog'.
monosyllables can convey strong emotions.
các từ đơn có thể truyền tải những cảm xúc mạnh mẽ.
using monosyllables can make your speech more impactful.
việc sử dụng các từ đơn có thể làm cho bài phát biểu của bạn trở nên có tác động hơn.
some poets prefer to write with monosyllables.
một số nhà thơ thích viết bằng các từ đơn.
monosyllables are often found in everyday language.
các từ đơn thường được tìm thấy trong ngôn ngữ hàng ngày.
simple monosyllables
các âm tiết đơn giản
common monosyllables
các âm tiết phổ biến
short monosyllables
các âm tiết ngắn
basic monosyllables
các âm tiết cơ bản
clear monosyllables
các âm tiết rõ ràng
strong monosyllables
các âm tiết mạnh mẽ
frequent monosyllables
các âm tiết thường xuyên
familiar monosyllables
các âm tiết quen thuộc
effective monosyllables
các âm tiết hiệu quả
distinct monosyllables
các âm tiết khác biệt
monosyllables are often used in poetry.
các từ đơn thường được sử dụng trong thơ.
children learn to speak using monosyllables.
trẻ em học cách nói bằng cách sử dụng các từ đơn.
monosyllables can make communication simpler.
các từ đơn có thể giúp đơn giản hóa giao tiếp.
many languages have a variety of monosyllables.
nhiều ngôn ngữ có nhiều loại từ đơn.
monosyllables are often easier to pronounce.
các từ đơn thường dễ phát âm hơn.
in english, some common monosyllables are 'cat' and 'dog'.
trong tiếng anh, một số từ đơn phổ biến là 'cat' và 'dog'.
monosyllables can convey strong emotions.
các từ đơn có thể truyền tải những cảm xúc mạnh mẽ.
using monosyllables can make your speech more impactful.
việc sử dụng các từ đơn có thể làm cho bài phát biểu của bạn trở nên có tác động hơn.
some poets prefer to write with monosyllables.
một số nhà thơ thích viết bằng các từ đơn.
monosyllables are often found in everyday language.
các từ đơn thường được tìm thấy trong ngôn ngữ hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay