monotherapy

[Mỹ]/ˌmɒnəʊˈθɛrəpi/
[Anh]/ˌmɑːnəˈθɛrəpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương pháp điều trị sử dụng một tác nhân trị liệu duy nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

monotherapy treatment

điều trị đơn thuốc

monotherapy regimen

phác đồ đơn thuốc

monotherapy approach

cách tiếp cận đơn thuốc

monotherapy efficacy

hiệu quả của đơn thuốc

monotherapy indication

chỉ định đơn thuốc

monotherapy option

lựa chọn đơn thuốc

monotherapy benefits

lợi ích của đơn thuốc

monotherapy guidelines

hướng dẫn sử dụng đơn thuốc

monotherapy evaluation

đánh giá đơn thuốc

monotherapy outcomes

kết quả của đơn thuốc

Câu ví dụ

monotherapy is often the first line of treatment for many diseases.

liệu pháp đơn thuốc thường là lựa chọn điều trị đầu tay cho nhiều bệnh.

in some cases, monotherapy may not be sufficient to control the symptoms.

trong một số trường hợp, liệu pháp đơn thuốc có thể không đủ để kiểm soát các triệu chứng.

doctors may recommend monotherapy for patients with mild conditions.

các bác sĩ có thể đề nghị liệu pháp đơn thuốc cho những bệnh nhân có tình trạng nhẹ.

monotherapy can reduce the risk of drug interactions.

liệu pháp đơn thuốc có thể làm giảm nguy cơ tương tác thuốc.

some patients prefer monotherapy to avoid the side effects of combination therapy.

một số bệnh nhân thích liệu pháp đơn thuốc hơn để tránh các tác dụng phụ của liệu pháp kết hợp.

clinical trials often evaluate the efficacy of monotherapy versus combination therapy.

các thử nghiệm lâm sàng thường đánh giá hiệu quả của liệu pháp đơn thuốc so với liệu pháp kết hợp.

monotherapy is not always the best option for chronic conditions.

liệu pháp đơn thuốc không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho các bệnh mãn tính.

patients should discuss the risks and benefits of monotherapy with their doctors.

bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về những rủi ro và lợi ích của liệu pháp đơn thuốc.

monotherapy can be effective in managing certain mental health disorders.

liệu pháp đơn thuốc có thể có hiệu quả trong việc điều trị một số rối loạn sức khỏe tâm thần.

healthcare providers often consider monotherapy for initial treatment plans.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thường cân nhắc liệu pháp đơn thuốc cho các kế hoạch điều trị ban đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay