| số nhiều | monstrances |
golden monstrance
khiên vàng
monstrance altar
bàn thờ khiên
monstrance display
trưng bày khiên
monstrance procession
đội khiên
monstrance ceremony
nghi lễ khiên
silver monstrance
khiên bạc
monstrance worship
thờ phượng khiên
monstrance service
dịch vụ khiên
monstrance vigil
cảnh giới khiên
monstrance blessing
chủ tế khiên
the priest held the monstrance during the procession.
Linh mục cầm bình đựng Mình Thánh Chúa trong cuộc rước.
people gathered to adore the blessed sacrament in the monstrance.
Người dân tập trung để tôn thờ Mình Thánh Chúa trong bình đựng.
the gold-plated monstrance was beautifully ornate.
Bình đựng được mạ vàng rất đẹp và tinh xảo.
during the service, the monstrance was placed on the altar.
Trong buổi lễ, bình đựng được đặt trên bàn thờ.
the faithful knelt in reverence before the monstrance.
Người tin đạo quỳ lạy với lòng tôn kính trước bình đựng.
the church's monstrance was a treasured relic.
Bình đựng của nhà thờ là một báu vật được quý trọng.
after the mass, the monstrance was carefully stored away.
Sau buổi lễ, bình đựng được cất đi cẩn thận.
the priest processed with the monstrance in the candlelight.
Linh mục rước bình đựng trong ánh nến.
adoration of the monstrance is a central part of the ceremony.
Tôn thờ bình đựng là một phần quan trọng của buổi lễ.
children were taught about the significance of the monstrance.
Trẻ em được dạy về ý nghĩa của bình đựng.
golden monstrance
khiên vàng
monstrance altar
bàn thờ khiên
monstrance display
trưng bày khiên
monstrance procession
đội khiên
monstrance ceremony
nghi lễ khiên
silver monstrance
khiên bạc
monstrance worship
thờ phượng khiên
monstrance service
dịch vụ khiên
monstrance vigil
cảnh giới khiên
monstrance blessing
chủ tế khiên
the priest held the monstrance during the procession.
Linh mục cầm bình đựng Mình Thánh Chúa trong cuộc rước.
people gathered to adore the blessed sacrament in the monstrance.
Người dân tập trung để tôn thờ Mình Thánh Chúa trong bình đựng.
the gold-plated monstrance was beautifully ornate.
Bình đựng được mạ vàng rất đẹp và tinh xảo.
during the service, the monstrance was placed on the altar.
Trong buổi lễ, bình đựng được đặt trên bàn thờ.
the faithful knelt in reverence before the monstrance.
Người tin đạo quỳ lạy với lòng tôn kính trước bình đựng.
the church's monstrance was a treasured relic.
Bình đựng của nhà thờ là một báu vật được quý trọng.
after the mass, the monstrance was carefully stored away.
Sau buổi lễ, bình đựng được cất đi cẩn thận.
the priest processed with the monstrance in the candlelight.
Linh mục rước bình đựng trong ánh nến.
adoration of the monstrance is a central part of the ceremony.
Tôn thờ bình đựng là một phần quan trọng của buổi lễ.
children were taught about the significance of the monstrance.
Trẻ em được dạy về ý nghĩa của bình đựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay