monstrousness of evil
sự hung tợn của cái ác
monstrousness of nature
sự hung tợn của tự nhiên
monstrousness in art
sự hung tợn trong nghệ thuật
monstrousness revealed
sự hung tợn bị phơi bày
monstrousness of war
sự hung tợn của chiến tranh
monstrousness of greed
sự hung tợn của lòng tham
monstrousness within
sự hung tợn bên trong
monstrousness of power
sự hung tợn của quyền lực
monstrousness of humanity
sự hung tợn của nhân loại
monstrousness in fiction
sự hung tợn trong tiểu thuyết
his monstrousness was evident in his cruel actions.
dã man của hắn đã thể hiện rõ qua những hành động tàn ác của hắn.
the monstrousness of the creature frightened everyone.
sự dã man của sinh vật đã khiến ai nấy đều sợ hãi.
she couldn't fathom the monstrousness of his betrayal.
cô không thể hiểu được sự dã man trong sự phản bội của hắn.
the movie depicted the monstrousness of war.
bộ phim mô tả sự dã man của chiến tranh.
they spoke of the monstrousness lurking in the shadows.
họ nói về sự dã man ẩn nấp trong bóng tối.
the artist captured the monstrousness of human greed.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự dã man của lòng tham con người.
his monstrousness was hidden behind a charming facade.
sự dã man của hắn bị che đậy sau vẻ ngoài quyến rũ.
they were horrified by the monstrousness of the crime.
họ kinh hoàng trước sự dã man của tội ác.
her monstrousness was revealed in her harsh words.
sự dã man của cô đã bị phơi bày qua những lời nói cay nghiệt của cô.
we must confront the monstrousness within ourselves.
chúng ta phải đối mặt với sự dã man bên trong chính chúng ta.
monstrousness of evil
sự hung tợn của cái ác
monstrousness of nature
sự hung tợn của tự nhiên
monstrousness in art
sự hung tợn trong nghệ thuật
monstrousness revealed
sự hung tợn bị phơi bày
monstrousness of war
sự hung tợn của chiến tranh
monstrousness of greed
sự hung tợn của lòng tham
monstrousness within
sự hung tợn bên trong
monstrousness of power
sự hung tợn của quyền lực
monstrousness of humanity
sự hung tợn của nhân loại
monstrousness in fiction
sự hung tợn trong tiểu thuyết
his monstrousness was evident in his cruel actions.
dã man của hắn đã thể hiện rõ qua những hành động tàn ác của hắn.
the monstrousness of the creature frightened everyone.
sự dã man của sinh vật đã khiến ai nấy đều sợ hãi.
she couldn't fathom the monstrousness of his betrayal.
cô không thể hiểu được sự dã man trong sự phản bội của hắn.
the movie depicted the monstrousness of war.
bộ phim mô tả sự dã man của chiến tranh.
they spoke of the monstrousness lurking in the shadows.
họ nói về sự dã man ẩn nấp trong bóng tối.
the artist captured the monstrousness of human greed.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự dã man của lòng tham con người.
his monstrousness was hidden behind a charming facade.
sự dã man của hắn bị che đậy sau vẻ ngoài quyến rũ.
they were horrified by the monstrousness of the crime.
họ kinh hoàng trước sự dã man của tội ác.
her monstrousness was revealed in her harsh words.
sự dã man của cô đã bị phơi bày qua những lời nói cay nghiệt của cô.
we must confront the monstrousness within ourselves.
chúng ta phải đối mặt với sự dã man bên trong chính chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay