monstrousness

[Mỹ]/ˈmɒnstrəsnəs/
[Anh]/ˈmɑːnstrəsnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc trở nên quái dị

Cụm từ & Cách kết hợp

monstrousness of evil

sự hung tợn của cái ác

monstrousness of nature

sự hung tợn của tự nhiên

monstrousness in art

sự hung tợn trong nghệ thuật

monstrousness revealed

sự hung tợn bị phơi bày

monstrousness of war

sự hung tợn của chiến tranh

monstrousness of greed

sự hung tợn của lòng tham

monstrousness within

sự hung tợn bên trong

monstrousness of power

sự hung tợn của quyền lực

monstrousness of humanity

sự hung tợn của nhân loại

monstrousness in fiction

sự hung tợn trong tiểu thuyết

Câu ví dụ

his monstrousness was evident in his cruel actions.

dã man của hắn đã thể hiện rõ qua những hành động tàn ác của hắn.

the monstrousness of the creature frightened everyone.

sự dã man của sinh vật đã khiến ai nấy đều sợ hãi.

she couldn't fathom the monstrousness of his betrayal.

cô không thể hiểu được sự dã man trong sự phản bội của hắn.

the movie depicted the monstrousness of war.

bộ phim mô tả sự dã man của chiến tranh.

they spoke of the monstrousness lurking in the shadows.

họ nói về sự dã man ẩn nấp trong bóng tối.

the artist captured the monstrousness of human greed.

nghệ sĩ đã nắm bắt được sự dã man của lòng tham con người.

his monstrousness was hidden behind a charming facade.

sự dã man của hắn bị che đậy sau vẻ ngoài quyến rũ.

they were horrified by the monstrousness of the crime.

họ kinh hoàng trước sự dã man của tội ác.

her monstrousness was revealed in her harsh words.

sự dã man của cô đã bị phơi bày qua những lời nói cay nghiệt của cô.

we must confront the monstrousness within ourselves.

chúng ta phải đối mặt với sự dã man bên trong chính chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay