montreals

[Mỹ]/mɒnˈtrɪəlz/
[Anh]/mɑːnˈtrɪəlz/

Dịch

n. một thành phố ở đông nam Canada

Cụm từ & Cách kết hợp

montreals nightlife

cuộc sống về đêm của Montreal

montreals cuisine

ẩm thực của Montreal

montreals climate

khí hậu của Montreal

montreals festivals

các lễ hội của Montreal

montreals culture

văn hóa của Montreal

montreals history

lịch sử của Montreal

montreals attractions

các điểm tham quan của Montreal

montreals parks

các công viên của Montreal

montreals art

nghệ thuật của Montreal

montreals architecture

kiến trúc của Montreal

Câu ví dụ

montreals is known for its vibrant arts scene.

Montreal nổi tiếng với phong cảnh nghệ thuật sôi động.

many tourists visit montreals every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Montreal mỗi năm.

montreals hosts a variety of festivals throughout the year.

Montreal tổ chức nhiều lễ hội khác nhau trong suốt cả năm.

living in montreals offers a unique cultural experience.

Sống ở Montreal mang đến một trải nghiệm văn hóa độc đáo.

montreals is famous for its delicious cuisine.

Montreal nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

there are many parks to explore in montreals.

Có rất nhiều công viên để khám phá ở Montreal.

montreals has a rich history reflected in its architecture.

Montreal có một lịch sử phong phú được phản ánh trong kiến trúc của nó.

sports events are popular among locals in montreals.

Các sự kiện thể thao được người dân địa phương yêu thích ở Montreal.

montreals is a great place for outdoor activities.

Montreal là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

you'll find friendly people everywhere in montreals.

Bạn sẽ tìm thấy những người thân thiện ở khắp mọi nơi ở Montreal.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay