montrer

[Mỹ]/ˈmɔ̃tʁe/
[Anh]/ˈmɔ̃tʁe/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

montrer up

montrer off

montrer out

montrer around

montrer in

montrer through

montrer someone

montrer it

montrer proof

montrer respect

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay