moonless

[Mỹ]/'muːnlɪs/
[Anh]/'munləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không có mặt trăng

Cụm từ & Cách kết hợp

a moonless night

một đêm không trăng

Câu ví dụ

It was a dark, moonless night.

Đó là một đêm tối, không trăng.

the sky was moonless and black.

Bầu trời không có trăng và đen.

a black, moonless night.

Một đêm đen, không trăng.

That was a dark, moonless night.

Đó là một đêm tối, không trăng.

It was a moonless night,and many stars were apparent.

Đó là một đêm không trăng, và rất nhiều ngôi sao có thể nhìn thấy.

So take advantage of the moonless skies in the evenings this week, and go stargazing.

Vì vậy, hãy tận dụng tối đa những đêm không trăng vào buổi tối tuần này và đi ngắm sao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay