moonlighting

[US]/ˈmuːnˌlaɪtɪŋ/
[UK]/ˈmuːnˌlaɪtɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n. công việc bán thời gian, đặc biệt là vào ban đêm; công việc hoặc hoạt động thứ cấp

Phrases & Collocations

moonlighting job

làm việc ngoài giờ

moonlighting employees

nhân viên làm việc ngoài giờ

moonlighting opportunities

cơ hội làm việc ngoài giờ

moonlighting gigs

việc làm thêm

moonlighting risks

rủi ro khi làm việc ngoài giờ

moonlighting policy

chính sách làm việc ngoài giờ

moonlighting side

mặt làm việc ngoài giờ

moonlighting income

thu nhập từ làm việc ngoài giờ

moonlighting skills

kỹ năng làm việc ngoài giờ

moonlighting trend

xu hướng làm việc ngoài giờ

Example Sentences

many people are moonlighting to make extra money.

Nhiều người làm việc ngoài giờ hành chính để kiếm thêm tiền.

she started moonlighting as a freelance writer.

Cô ấy bắt đầu làm việc tự do ngoài giờ hành chính với vai trò là một nhà văn tự do.

moonlighting can lead to burnout if not managed well.

Làm việc ngoài giờ hành chính có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức nếu không được quản lý tốt.

he was moonlighting while working full-time at his main job.

Anh ấy làm việc ngoài giờ hành chính trong khi làm việc toàn thời gian tại công việc chính của mình.

many teachers are moonlighting during the summer break.

Nhiều giáo viên làm việc ngoài giờ hành chính trong kỳ nghỉ hè.

moonlighting can be a great way to explore new skills.

Làm việc ngoài giờ hành chính có thể là một cách tuyệt vời để khám phá những kỹ năng mới.

she was caught moonlighting by her employer.

Cô ấy bị người sử dụng lao động phát hiện ra đang làm việc ngoài giờ hành chính.

moonlighting may conflict with your primary job's policies.

Làm việc ngoài giờ hành chính có thể mâu thuẫn với chính sách công việc chính của bạn.

he enjoys moonlighting as a musician on weekends.

Anh ấy thích làm việc ngoài giờ hành chính với vai trò nhạc sĩ vào cuối tuần.

many professionals are moonlighting to pursue their passions.

Nhiều chuyên gia làm việc ngoài giờ hành chính để theo đuổi đam mê của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now