moonshoe

[Mỹ]/ˈmuːnʃuː/
[Anh]/ˈmuːnʃuː/

Dịch

n.Moon Shoe
Các dạng của từ
số nhiềumoonshoes

Cụm từ & Cách kết hợp

the moonshoes

Vietnamese_translation

moonshoe-like

Vietnamese_translation

anti-gravity moonshoes

Vietnamese_translation

bouncy moonshoes

Vietnamese_translation

wear moonshoes

Vietnamese_translation

buy moonshoes

Vietnamese_translation

original moonshoes

Vietnamese_translation

nike moonshoes

Vietnamese_translation

vintage moonshoes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the moonshoes were on sale at the boutique downtown.

những đôi giày moonshoes đang được bán giảm giá tại cửa hàng ở trung tâm thành phố.

she chose elegant moonshoes for her wedding day.

cô ấy đã chọn những đôi giày moonshoes sang trọng cho ngày cưới của mình.

the moonshoes fit perfectly right out of the box.

những đôi giày moonshoes vừa vặn hoàn hảo ngay khi lấy ra khỏi hộp.

these moonshoes are surprisingly durable for daily wear.

những đôi giày moonshoes này lại bất ngờ bền bỉ cho việc sử dụng hàng ngày.

he saved up for months to buy those premium moonshoes.

anh ấy đã tiết kiệm trong nhiều tháng để mua những đôi giày moonshoes cao cấp đó.

moonshoes have become the latest fashion trend this season.

moonshoes đã trở thành xu hướng thời trang mới nhất trong mùa này.

i recommend moisturizing your moonshoes regularly to maintain quality.

tôi khuyên bạn nên dưỡng ẩm giày moonshoes của bạn thường xuyên để duy trì chất lượng.

gifting moonshoes would make an excellent birthday present.

tặng giày moonshoes sẽ là một món quà sinh nhật tuyệt vời.

be sure to read customer reviews before purchasing moonshoes online.

hãy đảm bảo đọc các đánh giá của khách hàng trước khi mua giày moonshoes trực tuyến.

her new moonshoes provide excellent arch support for long walks.

đôi giày moonshoes mới của cô ấy cung cấp hỗ trợ cung chân tuyệt vời cho những chuyến đi bộ dài.

the futuristic design of these moonshoes caught everyone's attention.

thiết kế tương lai của những đôi giày moonshoes này đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.

cleaning moonshoes properly can extend their lifespan significantly.

việc vệ sinh giày moonshoes đúng cách có thể làm tăng đáng kể tuổi thọ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay