moorfowl

[Mỹ]/ˈmɔːfаʊl/
[Anh]/ˈmɔrfаʊl/

Dịch

n. gà rừng Scotland; thuật ngữ tiếng Anh cổ cho gà rừng Scotland
Các dạng của từ
số nhiềumoorfowls

Cụm từ & Cách kết hợp

moorfowl habitat

môi trường sống của moorfowl

moorfowl species

loài moorfowl

moorfowl population

dân số moorfowl

moorfowl behavior

hành vi của moorfowl

moorfowl conservation

bảo tồn moorfowl

moorfowl breeding

sinh sản của moorfowl

moorfowl diet

chế độ ăn uống của moorfowl

moorfowl calls

tiếng gọi của moorfowl

moorfowl nesting

tổ của moorfowl

moorfowl sightings

nhìn thấy moorfowl

Câu ví dụ

moorfowl are often found in wetlands.

thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

the moorfowl's call can be quite distinctive.

tiếng kêu của moorfowl có thể khá đặc biệt.

conservation efforts are important for moorfowl populations.

các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho quần thể moorfowl.

moorfowl can be elusive and hard to spot.

moorfowl có thể khó bị phát hiện và khó tìm.

many birdwatchers seek out moorfowl in the wild.

nhiều người quan sát chim tìm kiếm moorfowl trong tự nhiên.

the habitat of the moorfowl is being threatened.

môi trường sống của moorfowl đang bị đe dọa.

moorfowl are known for their unique mating rituals.

moorfowl nổi tiếng với những nghi thức giao phối độc đáo của chúng.

photographers often capture images of moorfowl.

các nhiếp ảnh gia thường chụp ảnh moorfowl.

research on moorfowl behavior is ongoing.

nghiên cứu về hành vi của moorfowl đang được tiến hành.

understanding moorfowl ecology is crucial for their survival.

hiểu được sinh thái học của moorfowl là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay