moorgame

[Mỹ]/ˈmʊəɡeɪm/
[Anh]/ˈmʊrɡeɪm/

Dịch

n. một loại chim cựa (chim cựa đỏ) được tìm thấy ở các khu vực đồi trọc.
Các dạng của từ
số nhiềumoorgames

Cụm từ & Cách kết hợp

moorgame night

Vietnamese_translation

play moorgame

Vietnamese_translation

moorgames online

Vietnamese_translation

love moorgame

Vietnamese_translation

moorgamed often

Vietnamese_translation

win moorgame

Vietnamese_translation

moorgame tournament

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay