cow moos
chó kêu
loud moos
tiếng kêu lớn
soft moos
tiếng kêu nhẹ nhàng
moos at dusk
chó kêu khi hoàng hôn
moos in fields
chó kêu trên các cánh đồng
moos of cows
tiếng kêu của bò
happy moos
tiếng kêu vui vẻ
gentle moos
tiếng kêu dịu dàng
echoing moos
tiếng kêu vang vọng
baby moos
tiếng kêu của em bé
the cows moos loudly in the field.
Những con bò kêu meo meo lớn tiếng trên đồng cỏ.
she loves to hear the moos of the cows.
Cô ấy thích nghe tiếng kêu meo meo của những con bò.
the farmer knows when the cows moos they need food.
Người nông dân biết khi nào những con bò kêu thì chúng cần thức ăn.
during the summer, the moos can be heard from miles away.
Mùa hè, tiếng kêu meo meo có thể được nghe thấy từ xa.
children enjoy imitating the moos of the cows.
Trẻ em thích bắt chước tiếng kêu meo meo của những con bò.
the moos of the cows create a peaceful atmosphere on the farm.
Tiếng kêu meo meo của những con bò tạo ra một không khí thanh bình trên nông trại.
when the cows moos, it’s time to milk them.
Khi những con bò kêu, đã đến lúc vắt sữa chúng.
the sound of moos filled the air during the cattle drive.
Tiếng kêu meo meo tràn ngập không khí trong quá trình di chuyển gia súc.
listening to the moos can be very relaxing.
Nghe tiếng kêu meo meo có thể rất thư giãn.
the children laughed at the funny moos from the cows.
Những đứa trẻ cười khúc khích trước những tiếng kêu meo meo buồn cười của những con bò.
cow moos
chó kêu
loud moos
tiếng kêu lớn
soft moos
tiếng kêu nhẹ nhàng
moos at dusk
chó kêu khi hoàng hôn
moos in fields
chó kêu trên các cánh đồng
moos of cows
tiếng kêu của bò
happy moos
tiếng kêu vui vẻ
gentle moos
tiếng kêu dịu dàng
echoing moos
tiếng kêu vang vọng
baby moos
tiếng kêu của em bé
the cows moos loudly in the field.
Những con bò kêu meo meo lớn tiếng trên đồng cỏ.
she loves to hear the moos of the cows.
Cô ấy thích nghe tiếng kêu meo meo của những con bò.
the farmer knows when the cows moos they need food.
Người nông dân biết khi nào những con bò kêu thì chúng cần thức ăn.
during the summer, the moos can be heard from miles away.
Mùa hè, tiếng kêu meo meo có thể được nghe thấy từ xa.
children enjoy imitating the moos of the cows.
Trẻ em thích bắt chước tiếng kêu meo meo của những con bò.
the moos of the cows create a peaceful atmosphere on the farm.
Tiếng kêu meo meo của những con bò tạo ra một không khí thanh bình trên nông trại.
when the cows moos, it’s time to milk them.
Khi những con bò kêu, đã đến lúc vắt sữa chúng.
the sound of moos filled the air during the cattle drive.
Tiếng kêu meo meo tràn ngập không khí trong quá trình di chuyển gia súc.
listening to the moos can be very relaxing.
Nghe tiếng kêu meo meo có thể rất thư giãn.
the children laughed at the funny moos from the cows.
Những đứa trẻ cười khúc khích trước những tiếng kêu meo meo buồn cười của những con bò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay