mopeds

[Mỹ]/ˈməʊpɛdz/
[Anh]/ˈmoʊpɛdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xe máy nhẹ; dạng số nhiều của xe đạp điện

Cụm từ & Cách kết hợp

fast mopeds

xe máy tốc độ

electric mopeds

xe máy điện

mopeds for rent

cho thuê xe máy

new mopeds

xe máy mới

mopeds and scooters

xe máy và xe tay ga

mopeds available

xe máy có sẵn

mopeds insurance

bảo hiểm xe máy

mopeds market

thị trường xe máy

mopeds safety

an toàn xe máy

mopeds dealers

đại lý xe máy

Câu ví dụ

mopeds are a popular mode of transportation in many cities.

xe máy là một phương tiện đi lại phổ biến ở nhiều thành phố.

riding mopeds can be a fun and economical way to travel.

đi xe máy có thể là một cách đi lại thú vị và tiết kiệm.

many students prefer mopeds for commuting to school.

nhiều học sinh thích sử dụng xe máy để đi học.

mopeds require less maintenance than cars.

xe máy cần ít bảo trì hơn so với ô tô.

in some countries, mopeds can be rented easily.

ở một số quốc gia, xe máy có thể thuê dễ dàng.

safety gear is essential when riding mopeds.

trang bị bảo hộ là điều cần thiết khi đi xe máy.

some people choose mopeds to avoid traffic jams.

một số người chọn xe máy để tránh ùn tắc giao thông.

mopeds are often more fuel-efficient than cars.

xe máy thường tiết kiệm nhiên liệu hơn so với ô tô.

learning to ride mopeds can be a valuable skill.

học cách đi xe máy có thể là một kỹ năng hữu ích.

insurance for mopeds is generally cheaper than for cars.

bảo hiểm xe máy thường rẻ hơn so với ô tô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay