| số nhiều | mopheads |
mophead hairstyle
kiểu tóc mophead
mophead style
phong cách mophead
mophead look
vẻ ngoài mophead
mophead wig
tóc giả mophead
mophead cut
cắt tóc mophead
mophead cap
mũ mophead
mophead doll
búp bê mophead
mophead puppet
con rối mophead
mophead costume
trang phục mophead
mophead character
nhân vật mophead
the mophead was soaked after cleaning the entire floor.
Đầu lau đã bị ướt sau khi lau toàn bộ sàn.
she replaced the old mophead with a new one for better cleaning.
Cô ấy đã thay thế đầu lau cũ bằng một đầu lau mới để làm sạch tốt hơn.
after the party, the mophead was covered in spills and dirt.
Sau bữa tiệc, đầu lau ngập tràn các vết đổ và bùn đất.
the mophead needs to be wrung out before use.
Cần vắt hết nước trên đầu lau trước khi sử dụng.
he bought a microfiber mophead for more efficient cleaning.
Anh ấy đã mua một đầu lau làm bằng sợi siêu vi để làm sạch hiệu quả hơn.
make sure to rinse the mophead thoroughly after use.
Hãy chắc chắn rửa sạch đầu lau sau khi sử dụng.
the mophead was falling apart after months of use.
Đầu lau bắt đầu rơi vào tình trạng hư hỏng sau nhiều tháng sử dụng.
she always keeps a spare mophead in the cleaning supplies.
Cô ấy luôn giữ một đầu lau dự phòng trong các vật dụng làm sạch.
he attached the mophead securely to the handle.
Anh ấy đã gắn đầu lau chắc chắn vào cán.
using a clean mophead is essential for sanitation.
Việc sử dụng đầu lau sạch là điều cần thiết cho vệ sinh.
mophead hairstyle
kiểu tóc mophead
mophead style
phong cách mophead
mophead look
vẻ ngoài mophead
mophead wig
tóc giả mophead
mophead cut
cắt tóc mophead
mophead cap
mũ mophead
mophead doll
búp bê mophead
mophead puppet
con rối mophead
mophead costume
trang phục mophead
mophead character
nhân vật mophead
the mophead was soaked after cleaning the entire floor.
Đầu lau đã bị ướt sau khi lau toàn bộ sàn.
she replaced the old mophead with a new one for better cleaning.
Cô ấy đã thay thế đầu lau cũ bằng một đầu lau mới để làm sạch tốt hơn.
after the party, the mophead was covered in spills and dirt.
Sau bữa tiệc, đầu lau ngập tràn các vết đổ và bùn đất.
the mophead needs to be wrung out before use.
Cần vắt hết nước trên đầu lau trước khi sử dụng.
he bought a microfiber mophead for more efficient cleaning.
Anh ấy đã mua một đầu lau làm bằng sợi siêu vi để làm sạch hiệu quả hơn.
make sure to rinse the mophead thoroughly after use.
Hãy chắc chắn rửa sạch đầu lau sau khi sử dụng.
the mophead was falling apart after months of use.
Đầu lau bắt đầu rơi vào tình trạng hư hỏng sau nhiều tháng sử dụng.
she always keeps a spare mophead in the cleaning supplies.
Cô ấy luôn giữ một đầu lau dự phòng trong các vật dụng làm sạch.
he attached the mophead securely to the handle.
Anh ấy đã gắn đầu lau chắc chắn vào cán.
using a clean mophead is essential for sanitation.
Việc sử dụng đầu lau sạch là điều cần thiết cho vệ sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay