| số nhiều | moppets |
little moppet
cô bé nhỏ nhắn
sweet moppet
cô bé dễ thương
moppet face
khuôn mặt của bé
moppet love
tình yêu của bé
moppet joy
niềm vui của bé
moppet giggle
tiếng cười khúc khích của bé
moppet charm
sự quyến rũ của bé
moppet antics
những trò nghịch ngợm của bé
moppet eyes
đôi mắt của bé
moppet smile
nụ cười của bé
the little moppet danced around the room with joy.
Cô bé nghịch ngợm nhảy múa quanh phòng với niềm vui.
she dressed her moppet in a cute costume for the party.
Cô ấy mặc cho con gái nhỏ một bộ trang phục dễ thương cho buổi tiệc.
the moppet's laughter filled the air, making everyone smile.
Tiếng cười của cô bé nghịch ngợm vang vọng khắp không gian, khiến mọi người mỉm cười.
he carried the moppet on his shoulders during the parade.
Anh ấy bế cô bé nghịch ngợm trên vai trong cuộc diễu hành.
the moppet asked a million questions about the world.
Cô bé nghịch ngợm đặt hàng triệu câu hỏi về thế giới.
her moppet was always curious about new things.
Con gái nhỏ của cô ấy luôn tò mò về những điều mới lạ.
the moppet clung to her mother's leg during the fireworks.
Cô bé nghịch ngợm bám lấy chân mẹ trong khi pháo hoa nổ.
every weekend, they took the moppet to the park.
Mỗi cuối tuần, họ đưa cô bé nghịch ngợm đến công viên.
the moppet's first words were a delight to her parents.
Những lời đầu tiên của cô bé nghịch ngợm là niềm vui cho cha mẹ cô.
the moppet enjoyed playing with her new toys.
Cô bé nghịch ngợm thích chơi với những món đồ chơi mới của mình.
little moppet
cô bé nhỏ nhắn
sweet moppet
cô bé dễ thương
moppet face
khuôn mặt của bé
moppet love
tình yêu của bé
moppet joy
niềm vui của bé
moppet giggle
tiếng cười khúc khích của bé
moppet charm
sự quyến rũ của bé
moppet antics
những trò nghịch ngợm của bé
moppet eyes
đôi mắt của bé
moppet smile
nụ cười của bé
the little moppet danced around the room with joy.
Cô bé nghịch ngợm nhảy múa quanh phòng với niềm vui.
she dressed her moppet in a cute costume for the party.
Cô ấy mặc cho con gái nhỏ một bộ trang phục dễ thương cho buổi tiệc.
the moppet's laughter filled the air, making everyone smile.
Tiếng cười của cô bé nghịch ngợm vang vọng khắp không gian, khiến mọi người mỉm cười.
he carried the moppet on his shoulders during the parade.
Anh ấy bế cô bé nghịch ngợm trên vai trong cuộc diễu hành.
the moppet asked a million questions about the world.
Cô bé nghịch ngợm đặt hàng triệu câu hỏi về thế giới.
her moppet was always curious about new things.
Con gái nhỏ của cô ấy luôn tò mò về những điều mới lạ.
the moppet clung to her mother's leg during the fireworks.
Cô bé nghịch ngợm bám lấy chân mẹ trong khi pháo hoa nổ.
every weekend, they took the moppet to the park.
Mỗi cuối tuần, họ đưa cô bé nghịch ngợm đến công viên.
the moppet's first words were a delight to her parents.
Những lời đầu tiên của cô bé nghịch ngợm là niềm vui cho cha mẹ cô.
the moppet enjoyed playing with her new toys.
Cô bé nghịch ngợm thích chơi với những món đồ chơi mới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay