mired in morasses
mắc kẹt trong đầm lầy
overcome morasses
vượt qua những đầm lầy
navigate morasses
điều hướng qua những đầm lầy
escape morasses
thoát khỏi những đầm lầy
morasses of confusion
những đầm lầy của sự bối rối
morasses of despair
những đầm lầy của sự tuyệt vọng
deep morasses
những đầm lầy sâu
morasses of bureaucracy
những đầm lầy của quan liêu
morasses of doubt
những đầm lầy của nghi ngờ
thick morasses
những đầm lầy dày đặc
the project got stuck in morasses of bureaucracy.
dự án đã bị mắc kẹt trong những mớ hỗn độn hành chính.
he found himself in a morass of conflicting opinions.
anh ta thấy mình đang rơi vào vòng xoáy những ý kiến trái ngược nhau.
they tried to navigate the morasses of legal issues.
họ cố gắng điều hướng qua những vấn đề pháp lý phức tạp.
her thoughts were tangled in a morass of doubt.
tâm trí cô ấy bị vướng vào một mớ nghi ngờ.
the team struggled to escape the morasses of miscommunication.
nhóm phải vật lộn để thoát khỏi những hiểu lầm.
he felt trapped in a morass of financial troubles.
anh cảm thấy bị mắc kẹt trong một mớ rắc rối về tài chính.
the negotiations fell into a morass of unresolved issues.
các cuộc đàm phán rơi vào bế tắc vì những vấn đề chưa được giải quyết.
her career was bogged down in a morass of red tape.
sự nghiệp của cô ấy bị đình trệ vì những thủ tục hành chính rườm rà.
they found a way to pull themselves out of the morass.
họ tìm ra cách thoát khỏi vòng xoáy.
the discussion turned into a morass of irrelevant details.
cuộc thảo luận biến thành một mớ chi tiết không liên quan.
mired in morasses
mắc kẹt trong đầm lầy
overcome morasses
vượt qua những đầm lầy
navigate morasses
điều hướng qua những đầm lầy
escape morasses
thoát khỏi những đầm lầy
morasses of confusion
những đầm lầy của sự bối rối
morasses of despair
những đầm lầy của sự tuyệt vọng
deep morasses
những đầm lầy sâu
morasses of bureaucracy
những đầm lầy của quan liêu
morasses of doubt
những đầm lầy của nghi ngờ
thick morasses
những đầm lầy dày đặc
the project got stuck in morasses of bureaucracy.
dự án đã bị mắc kẹt trong những mớ hỗn độn hành chính.
he found himself in a morass of conflicting opinions.
anh ta thấy mình đang rơi vào vòng xoáy những ý kiến trái ngược nhau.
they tried to navigate the morasses of legal issues.
họ cố gắng điều hướng qua những vấn đề pháp lý phức tạp.
her thoughts were tangled in a morass of doubt.
tâm trí cô ấy bị vướng vào một mớ nghi ngờ.
the team struggled to escape the morasses of miscommunication.
nhóm phải vật lộn để thoát khỏi những hiểu lầm.
he felt trapped in a morass of financial troubles.
anh cảm thấy bị mắc kẹt trong một mớ rắc rối về tài chính.
the negotiations fell into a morass of unresolved issues.
các cuộc đàm phán rơi vào bế tắc vì những vấn đề chưa được giải quyết.
her career was bogged down in a morass of red tape.
sự nghiệp của cô ấy bị đình trệ vì những thủ tục hành chính rườm rà.
they found a way to pull themselves out of the morass.
họ tìm ra cách thoát khỏi vòng xoáy.
the discussion turned into a morass of irrelevant details.
cuộc thảo luận biến thành một mớ chi tiết không liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay