moratoriums

[Mỹ]/ˌmɒrəˈtɔːrɪəmz/
[Anh]/ˌmɔːrəˈtɔːrɪəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự trì hoãn hoặc tạm ngừng chính thức

Cụm từ & Cách kết hợp

temporary moratoriums

moratorium tạm thời

nationwide moratoriums

moratorium trên toàn quốc

legal moratoriums

moratorium hợp pháp

moratoriums on evictions

moratorium về việc trục xuất

moratoriums on loans

moratorium về cho vay

moratoriums on drilling

moratorium về khoan

state moratoriums

moratorium của tiểu bang

moratoriums on taxes

moratorium về thuế

moratoriums on construction

moratorium về xây dựng

moratoriums on fishing

moratorium về đánh bắt cá

Câu ví dụ

many countries have imposed moratoriums on logging to protect their forests.

Nhiều quốc gia đã áp đặt lệnh tạm dừng khai thác gỗ để bảo vệ rừng của họ.

the government announced moratoriums on new housing developments in the area.

Chính phủ đã công bố lệnh tạm dừng phát triển nhà ở mới trong khu vực.

some states have enacted moratoriums on evictions during the pandemic.

Một số tiểu bang đã ban hành lệnh tạm dừng trục xuất trong đại dịch.

environmental groups are calling for moratoriums on offshore drilling.

Các nhóm môi trường kêu gọi tạm dừng khoan dầu ngoài khơi.

there are ongoing discussions about moratoriums on certain types of fishing.

Hiện đang có các cuộc thảo luận về việc tạm dừng một số loại hình đánh bắt cá nhất định.

moratoriums on debt repayments can provide relief to struggling businesses.

Việc tạm dừng trả nợ có thể mang lại sự hỗ trợ cho các doanh nghiệp đang gặp khó khăn.

some cities have implemented moratoriums on rent increases to support tenants.

Một số thành phố đã thực hiện các biện pháp tạm dừng tăng giá thuê nhà để hỗ trợ người thuê.

there are calls for moratoriums on the use of certain pesticides due to health concerns.

Có những lời kêu gọi tạm dừng sử dụng một số loại thuốc trừ sâu nhất định vì những lo ngại về sức khỏe.

moratoriums on nuclear testing have been a topic of international negotiations.

Việc tạm dừng thử nghiệm hạt nhân là một chủ đề của các cuộc đàm phán quốc tế.

investors are wary of moratoriums that could affect their projects.

Các nhà đầu tư lo ngại về các biện pháp tạm dừng có thể ảnh hưởng đến các dự án của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay