moreen

[Mỹ]/məˈriːn/
[Anh]/məˈrin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vải có kết cấu gợn sóng
Word Forms
số nhiềumoreens

Cụm từ & Cách kết hợp

moreen color

màu moreen

moreen fabric

vải moreen

moreen style

phong cách moreen

moreen pattern

hoa văn moreen

moreen design

thiết kế moreen

moreen texture

bề mặt moreen

moreen shade

bóng màu moreen

moreen material

chất liệu moreen

moreen finish

hoàn thiện moreen

moreen hue

ánh màu moreen

Câu ví dụ

she wore a moreen dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy lanh đến bữa tiệc.

the moreen fabric is very durable.

Vải lanh rất bền.

he prefers moreen curtains for his living room.

Anh ấy thích dùng rèm lanh cho phòng khách của mình.

they decided to use moreen for the upholstery.

Họ quyết định dùng lanh cho việc bọc đệm.

moreen is often used in traditional clothing.

Lanh thường được sử dụng trong trang phục truyền thống.

the moreen rug added warmth to the room.

Chiếc thảm lanh đã mang lại sự ấm áp cho căn phòng.

she loves the rich colors of moreen textiles.

Cô ấy yêu thích những màu sắc rực rỡ của các loại vải lanh.

moreen is a popular choice for heavy drapes.

Lanh là một lựa chọn phổ biến cho rèm cửa dày.

the tailor recommended moreen for its elegance.

Thợ may khuyên dùng lanh vì sự thanh lịch của nó.

he bought a moreen jacket for the winter.

Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác lanh cho mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay