morena

[Mỹ]/məˈreɪ.nə/
[Anh]/məˈreɪ.nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiêu đề cho một người đứng đầu trong cộng đồng Basotho, cũng được sử dụng như một thuật ngữ thể hiện sự tôn trọng đối với người da trắng.
Word Forms
số nhiềumorenas

Cụm từ & Cách kết hợp

morena beauty

morena beauty

morena skin

morena skin

morena girl

morena girl

morena love

morena love

morena vibes

morena vibes

morena charm

morena charm

morena style

morena style

morena pride

morena pride

morena queen

morena queen

morena magic

morena magic

Câu ví dụ

she has a morena complexion that glows in the sun.

Cô ấy có làn da rám nắng rực rỡ dưới ánh mặt trời.

many people admire a morena's beauty.

Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của những người da rám nắng.

he prefers to date morena women.

Anh ấy thích hẹn hò với phụ nữ da rám nắng.

the morena dress she wore was stunning.

Chiếc váy morena mà cô ấy mặc thật tuyệt đẹp.

morena skin tones are often celebrated in fashion.

Các tông màu da rám nắng thường được tôn vinh trong thời trang.

she feels confident with her morena skin.

Cô ấy cảm thấy tự tin với làn da rám nắng của mình.

morena beauty is often portrayed in art.

Vẻ đẹp morena thường được thể hiện trong nghệ thuật.

he loves the way her morena hair shines.

Anh ấy thích cách mái tóc morena của cô ấy tỏa sáng.

she is a proud morena who embraces her heritage.

Cô ấy là một người phụ nữ morena tự hào, trân trọng di sản của mình.

her morena features make her stand out in a crowd.

Những nét đẹp morena của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay