morion

[Mỹ]/ˈmɔːr.i.ən/
[Anh]/ˈmɔːr.i.ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mũ bảo hiểm cao; mũ bảo hiểm không có mặt nạ.
Word Forms
số nhiềumorions

Cụm từ & Cách kết hợp

black morion

morion đen

morion crystal

tinh thể morion

morion stone

đá morion

morion glass

thủy tinh morion

morion helmet

mũ bảo hộ morion

morion gemstone

đá quý morion

morion color

màu morion

morion jewelry

trang sức morion

morion mineral

khoáng chất morion

morion variety

biến thể morion

Câu ví dụ

the ancient warriors adorned their helmets with morion feathers.

Các chiến binh cổ đại trang trí mũ của họ bằng những chiếc lông chim morion.

she wore a morion necklace that caught everyone's attention.

Cô ấy đeo một vòng cổ morion khiến ai cũng phải chú ý.

the museum displayed a rare morion crystal.

Bảo tàng trưng bày một tinh thể morion quý hiếm.

morion is often used in jewelry for its unique color.

Morion thường được sử dụng trong trang sức vì màu sắc độc đáo của nó.

he found a beautiful morion stone while hiking.

Anh ấy tìm thấy một viên đá morion đẹp trong khi đi bộ đường dài.

the artist incorporated morion into her latest sculpture.

Nghệ sĩ đã kết hợp morion vào tác phẩm điêu khắc mới nhất của cô.

morion is believed to have protective properties.

Morion được cho là có đặc tính bảo vệ.

they used morion in their traditional healing practices.

Họ sử dụng morion trong các phương pháp chữa bệnh truyền thống của họ.

the dark hue of morion adds elegance to any design.

Màu sắc tối của morion thêm sự thanh lịch cho bất kỳ thiết kế nào.

collectors often seek rare morion specimens.

Những người sưu tập thường tìm kiếm các mẫu vật morion quý hiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay