the morone is a type of temperate bass found in european waters.
cá morone là một loại cá chẽm ôn đới được tìm thấy ở các vùng nước châu Âu.
fishermen often catch morone during the spring season.
người đánh cá thường bắt morone vào mùa xuân.
the morone family were famous art dealers in renaissance italy.
gia đình morone là những nhà buôn tranh nổi tiếng ở nước Ý thời kỳ phục hưng.
morone fish are known for their silvery scales.
cá morone nổi tiếng với vảy màu bạc.
the museum displayed works from the morone collection.
bảo tàng trưng bày các tác phẩm từ bộ sưu tập morone.
morone has a mild, delicate flavor when cooked.
morone có hương vị nhẹ nhàng, tinh tế khi nấu chín.
many restaurants serve grilled morone as a delicacy.
nhiều nhà hàng phục vụ morone nướng như một món ăn đặc sản.
the morone population has decreased due to overfishing.
dân số morone đã giảm do đánh bắt quá mức.
scientists study morone to understand marine ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu morone để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.
morone can be found in both fresh and brackish water.
morone có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước lợ.
the chef prepared the morone with herbs and lemon.
đầu bếp đã chuẩn bị morone với các loại thảo mộc và chanh.
morone fishing requires special permits in some regions.
đánh bắt morone yêu cầu giấy phép đặc biệt ở một số khu vực.
ancient texts mention morone as a prized fish.
các văn bản cổ đề cập đến morone như một loại cá được đánh giá cao.
the morone is a type of temperate bass found in european waters.
cá morone là một loại cá chẽm ôn đới được tìm thấy ở các vùng nước châu Âu.
fishermen often catch morone during the spring season.
người đánh cá thường bắt morone vào mùa xuân.
the morone family were famous art dealers in renaissance italy.
gia đình morone là những nhà buôn tranh nổi tiếng ở nước Ý thời kỳ phục hưng.
morone fish are known for their silvery scales.
cá morone nổi tiếng với vảy màu bạc.
the museum displayed works from the morone collection.
bảo tàng trưng bày các tác phẩm từ bộ sưu tập morone.
morone has a mild, delicate flavor when cooked.
morone có hương vị nhẹ nhàng, tinh tế khi nấu chín.
many restaurants serve grilled morone as a delicacy.
nhiều nhà hàng phục vụ morone nướng như một món ăn đặc sản.
the morone population has decreased due to overfishing.
dân số morone đã giảm do đánh bắt quá mức.
scientists study morone to understand marine ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu morone để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.
morone can be found in both fresh and brackish water.
morone có thể được tìm thấy cả ở nước ngọt và nước lợ.
the chef prepared the morone with herbs and lemon.
đầu bếp đã chuẩn bị morone với các loại thảo mộc và chanh.
morone fishing requires special permits in some regions.
đánh bắt morone yêu cầu giấy phép đặc biệt ở một số khu vực.
ancient texts mention morone as a prized fish.
các văn bản cổ đề cập đến morone như một loại cá được đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay