moroneys

[Mỹ]/məˈrəʊniz/
[Anh]/məˈroʊniz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của họ người Ireland Moroney, bắt nguồn từ một cái tên Gaelic có nghĩa là 'đương kim'

Câu ví dụ

the family fell into moroneys after the factory closed down.

Gia đình rơi vào cảnh khó khăn sau khi nhà máy đóng cửa.

she sang the blues to express her deep moroneys.

Cô ấy hát blues để bày tỏ nỗi buồn sâu sắc của mình.

we should not ignore the moroneys of the working class.

Chúng ta không nên bỏ qua nỗi khổ của tầng lớp công nhân.

his face showed the moroneys of a difficult life.

Tiếc của cuộc sống khó khăn hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.

the novel describes the moroneys of immigrants in a new land.

Truyện ngắn miêu tả nỗi khổ của những người nhập cư trong một đất nước mới.

they shared their moroneys and joys together.

Họ cùng chia sẻ nỗi buồn và niềm vui của mình.

the economic recession caused widespread moroneys.

Khủng hoảng kinh tế đã gây ra nỗi khổ lan rộng.

she tried to hide her moroneys behind a smile.

Cô ấy cố gắng giấu nỗi buồn của mình sau một nụ cười.

the charity aims to alleviate the moroneys of the poor.

Tổ chức từ thiện này nhằm giảm bớt nỗi khổ của người nghèo.

he drank to forget his moroneys.

Anh ấy uống rượu để quên đi nỗi buồn của mình.

financial moroneys can lead to serious health problems.

Nỗi lo về tài chính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

music has the power to heal all moroneys.

Âm nhạc có sức mạnh chữa lành mọi nỗi buồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay