morphet

[Mỹ]/ˈmɔːfɪt/
[Anh]/ˈmɔːrfɪt/

Dịch

Word Forms
số nhiềumorphets

Cụm từ & Cách kết hợp

morphetamine blend

morphet pill

morphet based

pure morphet

synthetic morphet

morphet injection

morphet addiction

morphet dosage

liquid morphet

morphet derivative

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay