morphogens

[Mỹ]/ˈmɔːfəʤən/
[Anh]/ˈmɔrfəˌdʒɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất gây ra sự hình thành mô hoặc cơ quan

Cụm từ & Cách kết hợp

morphogen gradient

gradient morphogen

morphogen signaling

tín hiệu morphogen

morphogen expression

biểu hiện morphogen

morphogen role

vai trò của morphogen

morphogen activity

hoạt động của morphogen

morphogen distribution

phân bố morphogen

morphogen source

nguồn gốc morphogen

morphogen function

chức năng của morphogen

morphogen network

mạng lưới morphogen

morphogen pathway

đường dẫn morphogen

Câu ví dụ

the morphogen gradient determines cell fate during development.

mức độ chuyển hóa của morphogen quyết định số phận tế bào trong quá trình phát triển.

researchers are studying how morphogens influence tissue regeneration.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách morphogen ảnh hưởng đến tái tạo mô.

morphogen signaling pathways are crucial for embryonic development.

các con đường tín hiệu morphogen rất quan trọng cho sự phát triển phôi.

the role of morphogens in pattern formation is well established.

vai trò của morphogen trong sự hình thành mô hình đã được thiết lập tốt.

scientists discovered a new morphogen that regulates limb growth.

các nhà khoa học đã phát hiện ra một morphogen mới điều chỉnh sự phát triển chi.

understanding morphogen gradients can help in regenerative medicine.

hiểu rõ các mức độ chuyển hóa của morphogen có thể giúp ích trong y học tái tạo.

morphogenetic processes are essential for the development of multicellular organisms.

các quá trình morphogenetic là rất quan trọng cho sự phát triển của các sinh vật đa bào.

disruptions in morphogen signaling can lead to developmental disorders.

sự gián đoạn trong tín hiệu morphogen có thể dẫn đến các rối loạn phát triển.

the interaction between different morphogens can create complex patterns.

sự tương tác giữa các morphogen khác nhau có thể tạo ra các mô hình phức tạp.

researchers are exploring how morphogens can be used in tissue engineering.

các nhà nghiên cứu đang khám phá cách morphogen có thể được sử dụng trong kỹ thuật mô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay