the infant mortality rate has decreased significantly over the past decade due to improved healthcare access.
tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua nhờ cải thiện tiếp cận chăm sóc y tế.
countries with high mortality rates often face challenges in healthcare infrastructure and sanitation.
các quốc gia có tỷ lệ tử vong cao thường đối mặt với thách thức trong cơ sở hạ tầng y tế và vệ sinh.
the maternal mortality rate remains alarmingly high in many developing nations.
tỷ lệ tử vong mẹ vẫn ở mức đáng lo ngại cao ở nhiều quốc gia đang phát triển.
researchers found that air pollution is associated with increased mortality rates among elderly populations.
các nhà nghiên cứu phát hiện ô nhiễm không khí có liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn ở người cao tuổi.
the mortality rate for this disease has dropped dramatically since the introduction of new treatments.
tỷ lệ tử vong do căn bệnh này đã giảm mạnh kể từ khi các phương pháp điều trị mới được áp dụng.
public health officials are working to reduce mortality rates across all age groups.
các quan chức y tế công cộng đang nỗ lực giảm tỷ lệ tử vong ở mọi nhóm tuổi.
the mortality rate among smokers is substantially higher than non-smokers.
tỷ lệ tử vong ở người hút thuốc cao hơn đáng kể so với người không hút thuốc.
economic factors can influence mortality rates in both positive and negative ways.
các yếu tố kinh tế có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong theo cả chiều tích cực và tiêu cực.
the mortality rate due to cardiovascular diseases has become a major public health concern.
tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch đã trở thành mối quan ngại lớn về sức khỏe cộng đồng.
climate change may potentially increase mortality rates in vulnerable regions.
biến đổi khí hậu có thể làm tăng tỷ lệ tử vong ở các khu vực dễ bị tổn thương.
studies show a correlation between education levels and lower mortality rates.
các nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa trình độ học vấn và tỷ lệ tử vong thấp hơn.
the hospital's mortality rate is one of the lowest in the region.
tỷ lệ tử vong của bệnh viện này là một trong những thấp nhất khu vực.
the infant mortality rate has decreased significantly over the past decade due to improved healthcare access.
tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua nhờ cải thiện tiếp cận chăm sóc y tế.
countries with high mortality rates often face challenges in healthcare infrastructure and sanitation.
các quốc gia có tỷ lệ tử vong cao thường đối mặt với thách thức trong cơ sở hạ tầng y tế và vệ sinh.
the maternal mortality rate remains alarmingly high in many developing nations.
tỷ lệ tử vong mẹ vẫn ở mức đáng lo ngại cao ở nhiều quốc gia đang phát triển.
researchers found that air pollution is associated with increased mortality rates among elderly populations.
các nhà nghiên cứu phát hiện ô nhiễm không khí có liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn ở người cao tuổi.
the mortality rate for this disease has dropped dramatically since the introduction of new treatments.
tỷ lệ tử vong do căn bệnh này đã giảm mạnh kể từ khi các phương pháp điều trị mới được áp dụng.
public health officials are working to reduce mortality rates across all age groups.
các quan chức y tế công cộng đang nỗ lực giảm tỷ lệ tử vong ở mọi nhóm tuổi.
the mortality rate among smokers is substantially higher than non-smokers.
tỷ lệ tử vong ở người hút thuốc cao hơn đáng kể so với người không hút thuốc.
economic factors can influence mortality rates in both positive and negative ways.
các yếu tố kinh tế có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong theo cả chiều tích cực và tiêu cực.
the mortality rate due to cardiovascular diseases has become a major public health concern.
tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch đã trở thành mối quan ngại lớn về sức khỏe cộng đồng.
climate change may potentially increase mortality rates in vulnerable regions.
biến đổi khí hậu có thể làm tăng tỷ lệ tử vong ở các khu vực dễ bị tổn thương.
studies show a correlation between education levels and lower mortality rates.
các nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa trình độ học vấn và tỷ lệ tử vong thấp hơn.
the hospital's mortality rate is one of the lowest in the region.
tỷ lệ tử vong của bệnh viện này là một trong những thấp nhất khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay