mortars

[Mỹ]/ˈmɔːtəz/
[Anh]/ˈmɔrtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của vữa; một loại súng thần công; hỗn hợp được sử dụng trong xây dựng; công cụ nghiền
v. để áp dụng thạch cao

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy mortars

pháo cối hạng nặng

mortar shells

đạn pháo cối

mortar fire

pháo kích

mortar teams

tổ pháo cối

mortar rounds

viên đạn pháo cối

mortar launchers

pháo phóng cối

field mortars

pháo cối hỏa tuyến

mortar pits

hố pháo cối

mortar attacks

các cuộc tấn công bằng pháo cối

mortar units

đơn vị pháo cối

Câu ví dụ

mortars are essential for construction projects.

pháo hoa là cần thiết cho các dự án xây dựng.

we used different types of mortars for the brickwork.

chúng tôi đã sử dụng các loại vữa khác nhau cho công việc xây gạch.

mixing mortars requires precise measurements.

trộn vữa đòi hỏi các phép đo chính xác.

mortars can be made from various materials.

vữa có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.

applying mortars correctly ensures durability.

thiết kế vữa đúng cách đảm bảo độ bền.

there are different recipes for making mortars.

có nhiều công thức khác nhau để làm vữa.

mortars are often used in masonry work.

vữa thường được sử dụng trong công việc xây gạch.

choosing the right mortars can affect the outcome.

việc lựa chọn đúng loại vữa có thể ảnh hưởng đến kết quả.

some mortars are designed for specific climates.

một số loại vữa được thiết kế cho các vùng khí hậu cụ thể.

mortars must cure properly to achieve strength.

vữa phải được ủ đúng cách để đạt được độ bền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay