mortcloth

[Mỹ]/ˈmɔːtklɒθ/
[Anh]/ˈmɔrtklɔθ/

Dịch

n. khăn che quan tài; tấm vải phủ lên xác người chết hoặc quan tài.
Các dạng của từ
số nhiềumortcloths

Cụm từ & Cách kết hợp

the mortcloth

Vietnamese_translation

mortcloths

Vietnamese_translation

mortcloth's

Vietnamese_translation

old mortcloth

Vietnamese_translation

white mortcloth

Vietnamese_translation

linen mortcloth

Vietnamese_translation

burial mortcloth

Vietnamese_translation

mortcloth covering

Vietnamese_translation

mortcloth wrapping

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the mortcloth was carefully draped over the casket during the service.

Chiếc khăn tang được cẩn thận phủ lên quan tài trong lễ phục vụ.

traditional mortcloth is made from breathable natural fibers.

Khăn tang truyền thống được làm từ sợi tự nhiên thoáng khí.

the funeral director removed the mortcloth with reverent hands.

Người điều phối tang lễ đã cẩn trọng gỡ khăn tang bằng tay.

many cultures use mortcloth as part of their burial customs.

Nhiều nền văn hóa sử dụng khăn tang như một phần trong nghi lễ an táng của họ.

the mortcloth shroud held symbolic meaning for the deceased's family.

Chiếc khăn tang mang ý nghĩa biểu tượng đối với gia đình người đã khuất.

hospital mortcloth supplies must meet strict hygiene regulations.

Nguyên vật liệu khăn tang trong bệnh viện phải đáp ứng các quy định vệ sinh nghiêm ngặt.

the mortcloth was embroidered with religious symbols.

Chiếc khăn tang được thêu các biểu tượng tôn giáo.

family members helped prepare the mortcloth for the funeral.

Các thành viên trong gia đình đã giúp chuẩn bị khăn tang cho lễ tang.

the mortcloth protected the body from view during transportation.

Khăn tang bảo vệ thi thể khỏi tầm nhìn trong quá trình vận chuyển.

historical mortcloth varied greatly between different regions.

Khăn tang lịch sử thay đổi rất nhiều giữa các khu vực khác nhau.

the mortcloth was replaced with fresh material before the viewing.

Khăn tang được thay bằng vật liệu mới trước khi tiến hành lễ viếng.

eco-friendly mortcloth options are becoming increasingly popular.

Các lựa chọn khăn tang thân thiện với môi trường đang ngày càng trở nên phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay